Mạch lươn là gì? 🐍 Nghĩa, giải thích Mạch lươn

Mạch lươn là gì? Mạch lươn là tên gọi dân gian chỉ tình trạng bệnh lý có các đường rò, hang hốc ngoằn ngoèo dưới da, thường gặp ở vùng hậu môn (rò hậu môn) hoặc trên da mặt (mụn trứng cá cụm). Tên gọi này xuất phát từ hình dạng các đường rò giống đường đi của con lươn. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị bệnh mạch lươn nhé!

Mạch lươn nghĩa là gì?

Mạch lươn là thuật ngữ dân gian mô tả tình trạng viêm nhiễm mạn tính tạo thành các đường rò, hang hốc ngoằn ngoèo giống hình dạng đường đi của con lươn dưới đất. Đây là cách gọi hình tượng của người Việt xưa.

Trong y học, “mạch lươn” có thể chỉ hai bệnh lý khác nhau:

Bệnh mạch lươn (rò hậu môn): Là tình trạng nhiễm trùng mạn tính ở vùng hậu môn – trực tràng, tạo thành đường rò nối từ bên trong trực tràng ra ngoài da. Đây là bệnh lý hậu môn phổ biến thứ hai sau bệnh trĩ.

Mụn mạch lươn (Acne Conglobata): Là dạng mụn trứng cá nặng, đặc trưng bởi các ổ viêm, túi mủ liên kết thành cụm, tạo hang hốc và lỗ dò ngoằn ngoèo sâu dưới da mặt, lưng, ngực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mạch lươn”

Tên gọi “mạch lươn” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, do các vết loét và đường rò ngoằn ngoèo giống như đường thông mạch lươn ngoài đồng ruộng. Đây là cách gọi hình tượng, dễ hiểu của ông bà ta ngày xưa.

Sử dụng thuật ngữ “mạch lươn” khi nói về bệnh rò hậu môn hoặc mụn trứng cá dạng cụm có đường rò phức tạp dưới da.

Mạch lươn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mạch lươn” được dùng trong y học dân gian khi mô tả bệnh rò hậu môn có đường rò phức tạp, hoặc khi nói về mụn trứng cá nặng tạo thành hang hốc ngoằn ngoèo dưới da.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạch lươn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mạch lươn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị mạch lươn, cần phẫu thuật để cắt đường rò.”

Phân tích: Chỉ bệnh rò hậu môn cần can thiệp ngoại khoa để điều trị dứt điểm.

Ví dụ 2: “Mụn mạch lươn trên mặt cô ấy ngày càng lan rộng, để lại nhiều sẹo xấu.”

Phân tích: Mô tả tình trạng mụn trứng cá dạng cụm nặng gây biến dạng da.

Ví dụ 3: “Ông nội bảo ngày xưa người ta gọi bệnh rò hậu môn là mạch lươn vì nó ngoằn ngoèo như đường lươn đi.”

Phân tích: Giải thích nguồn gốc tên gọi dân gian của bệnh lý này.

Ví dụ 4: “Bệnh mạch lươn nếu không điều trị kịp thời có thể gây biến chứng nguy hiểm.”

Phân tích: Cảnh báo về hậu quả của việc chủ quan với bệnh rò hậu môn.

Ví dụ 5: “Điều trị mạch lươn cần kiên trì và tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị đúng cách.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mạch lươn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạch lươn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rò hậu môn Da lành lặn
Dò hậu môn Hậu môn khỏe mạnh
Mụn trứng cá cụm Da mịn màng
Acne Conglobata Da sạch mụn
Áp xe hậu môn (giai đoạn cấp) Không viêm nhiễm

Dịch “Mạch lươn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mạch lươn (rò hậu môn) 肛瘘 (Gāng lòu) Anal fistula 痔瘻 (Jirō) 치루 (Chiru)
Mụn mạch lươn 聚合性痤疮 (Jùhé xìng cuóchuāng) Acne Conglobata 集簇性ざ瘡 (Shūsoku-sei zasō) 응괴성 여드름 (Eunggoeseong yeodeureum)

Kết luận

Mạch lươn là gì? Tóm lại, mạch lươn là tên gọi dân gian chỉ bệnh rò hậu môn hoặc mụn trứng cá dạng cụm, đặc trưng bởi các đường rò ngoằn ngoèo dưới da. Phát hiện sớm và điều trị đúng cách giúp tránh biến chứng nguy hiểm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.