Mặc sức là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Mặc sức

Mặc sức là gì? Mặc sức là từ chỉ sự thoải mái, tự do làm điều gì đó theo ý muốn mà không bị giới hạn hay ngăn cản. Đây là cách nói quen thuộc trong tiếng Việt, thể hiện sự cho phép hoàn toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “mặc sức” ngay bên dưới!

Mặc sức nghĩa là gì?

Mặc sức là từ ghép Hán Việt, nghĩa là tùy theo sức lực, khả năng của mình mà làm, không bị hạn chế. Đây là trạng từ thể hiện sự tự do, thoải mái trong hành động.

Trong tiếng Việt, từ “mặc sức” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Tùy theo sức mình, muốn làm bao nhiêu thì làm. Ví dụ: “Mặc sức mà ăn, không ai cấm.”

Nghĩa mở rộng: Được tự do, thoải mái làm điều gì đó mà không lo ngại. Ví dụ: “Cứ mặc sức vui chơi đi con.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để khuyến khích, cho phép ai đó hành động thoải mái, không cần e dè.

Mặc sức có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mặc sức” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “mặc” (默) nghĩa là tùy ý, để mặc; “sức” (力) nghĩa là sức lực, khả năng. Ghép lại có nghĩa là tùy theo sức mình mà làm.

Sử dụng “mặc sức” khi muốn cho phép hoặc khuyến khích ai đó thoải mái hành động theo ý muốn.

Cách sử dụng “Mặc sức”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mặc sức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mặc sức” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để cho phép, khuyến khích. Ví dụ: “Cứ mặc sức mà chơi.”

Văn viết: Xuất hiện trong văn chương, báo chí để diễn tả sự tự do, không bị ràng buộc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mặc sức”

Từ “mặc sức” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Hôm nay nghỉ lễ, mặc sức ngủ nướng.”

Phân tích: Thể hiện sự thoải mái, tự do làm điều mình thích.

Ví dụ 2: “Buffet này ăn thả ga, mặc sức mà chọn.”

Phân tích: Khuyến khích tận hưởng mà không lo giới hạn.

Ví dụ 3: “Kẻ thù mặc sức hoành hành khi không ai ngăn cản.”

Phân tích: Mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tự do làm điều xấu.

Ví dụ 4: “Con cứ mặc sức sáng tạo, bố mẹ ủng hộ.”

Phân tích: Động viên, cho phép tự do phát triển.

Ví dụ 5: “Mặc sức mà khóc cho nhẹ lòng đi.”

Phân tích: Cho phép ai đó bộc lộ cảm xúc thoải mái.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mặc sức”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mặc sức” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mặc sức” với “hết sức” – hai từ khác nghĩa hoàn toàn.

Cách dùng đúng: “Mặc sức mà ăn” (thoải mái ăn) khác “Hết sức cố gắng” (nỗ lực tối đa).

Trường hợp 2: Viết sai thành “mạc sức” hoặc “mắc sức”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mặc sức” với dấu nặng ở chữ “mặc”.

“Mặc sức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mặc sức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thoải mái Hạn chế
Thả ga Cấm đoán
Tùy ý Ngăn cấm
Tha hồ Kiềm chế
Tự do Ràng buộc
Vô tư Kìm hãm

Kết luận

Mặc sức là gì? Tóm lại, mặc sức là từ chỉ sự tự do, thoải mái làm điều gì đó theo ý muốn. Hiểu đúng từ “mặc sức” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt tự nhiên và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.