Má phanh là gì? 🚗 Nghĩa, giải thích Má phanh

Má phanh là gì? Má phanh là miếng vật liệu gắn vào hệ thống phanh, có tác dụng áp sát vào bộ phận đang chuyển động của xe cộ hoặc máy móc để làm chậm hoặc dừng hẳn. Đây là bộ phận quan trọng đảm bảo an toàn khi vận hành phương tiện. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách nhận biết khi nào cần thay má phanh nhé!

Má phanh nghĩa là gì?

Má phanh (còn gọi là bố thắng) là bộ phận trong hệ thống phanh, hoạt động dựa trên nguyên lý ma sát để giảm tốc độ hoặc dừng xe. Khi người lái đạp phanh, má phanh sẽ ép vào đĩa phanh hoặc tang trống, tạo lực ma sát làm bánh xe chậm lại.

Về cấu tạo: Mỗi bộ má phanh gồm hai phần chính: xương kim loại cứng vững và mặt phíp làm việc. Mặt phíp chịu lực ma sát và mài mòn trong suốt quá trình phanh. Bề mặt thường được xẻ rãnh để thoát bụi và giảm nhiệt.

Trong đời sống: Má phanh được sử dụng phổ biến trên xe đạp, xe máy, ô tô và các loại máy móc công nghiệp. Đây là chi tiết hao mòn nhanh, cần kiểm tra và thay thế định kỳ để đảm bảo an toàn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Má phanh”

Từ “má” trong tiếng Việt chỉ bộ phận phẳng, đối xứng hai bên của một số vật. “Phanh” bắt nguồn từ tiếng Pháp “frein” nghĩa là hãm, thắng. Ghép lại, má phanh chỉ miếng vật liệu dùng để hãm chuyển động.

Sử dụng từ “má phanh” khi nói về bộ phận trong hệ thống phanh xe hoặc máy móc, thường trong ngữ cảnh sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện.

Má phanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “má phanh” được dùng khi đề cập đến việc kiểm tra, thay thế bộ phận phanh xe, hoặc khi giải thích nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh trong kỹ thuật ô tô, xe máy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Má phanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “má phanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xe máy của tôi phanh kêu ken két, chắc phải thay má phanh rồi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nhận biết dấu hiệu má phanh bị mòn cần thay thế.

Ví dụ 2: “Má phanh xe đạp bị mòn nên thắng không ăn.”

Phân tích: Chỉ tình trạng má phanh hao mòn làm giảm hiệu quả phanh.

Ví dụ 3: “Thợ sửa xe khuyên tôi nên dùng má phanh gốm vì bền hơn.”

Phân tích: Đề cập đến một loại má phanh chất lượng cao trong thị trường.

Ví dụ 4: “Khi đổ đèo dài, má phanh dễ bị cháy do ma sát liên tục.”

Phân tích: Giải thích hiện tượng má phanh quá nhiệt khi sử dụng cường độ cao.

Ví dụ 5: “Định kỳ 10.000 km nên kiểm tra má phanh một lần.”

Phân tích: Khuyến cáo về việc bảo dưỡng má phanh định kỳ để đảm bảo an toàn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Má phanh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “má phanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bố thắng Bộ ga
Miếng phanh Bộ tăng tốc
Guốc phanh Động cơ
Lá phanh Bộ ly hợp
Tấm phanh Hệ thống truyền động

Dịch “Má phanh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Má phanh 刹车片 (Shāchē piàn) Brake pad ブレーキパッド (Burēki paddo) 브레이크 패드 (Beureikeu paedeu)

Kết luận

Má phanh là gì? Tóm lại, má phanh là bộ phận thiết yếu trong hệ thống phanh, giúp giảm tốc và dừng xe an toàn. Hiểu rõ về má phanh giúp bạn bảo dưỡng xe đúng cách và đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.