Ma nơ canh là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ma nơ canh
Ma nơ canh là gì? Ma nơ canh là hình nộm mô phỏng cơ thể người, thường được dùng để trưng bày quần áo, phụ kiện trong cửa hàng thời trang. Đây là vật dụng quen thuộc trong ngành bán lẻ và thiết kế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng ma nơ canh ngay bên dưới!
Ma nơ canh nghĩa là gì?
Ma nơ canh là hình nộm có hình dáng giống người thật, được sử dụng để trưng bày trang phục, phụ kiện thời trang tại các cửa hàng, trung tâm thương mại. Đây là danh từ chỉ một loại đạo cụ quan trọng trong ngành bán lẻ và thời trang.
Trong tiếng Việt, từ “ma nơ canh” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Hình nộm trưng bày quần áo, thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc sợi thủy tinh.
Nghĩa mở rộng: Người mẫu đứng yên tạo dáng trong các buổi trình diễn thời trang (living mannequin).
Nghĩa bóng: Chỉ người thiếu cảm xúc, cứng nhắc như hình nộm. Ví dụ: “Anh ta đứng như ma nơ canh.”
Ma nơ canh có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ma nơ canh” được phiên âm từ tiếng Pháp “mannequin”, có gốc từ tiếng Hà Lan “manneken” nghĩa là “người nhỏ” hoặc “hình nộm nhỏ”. Từ này du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc.
Sử dụng “ma nơ canh” khi nói về hình nộm trưng bày thời trang hoặc mô tả người đứng yên bất động.
Cách sử dụng “Ma nơ canh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ma nơ canh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ma nơ canh” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hình nộm trưng bày. Ví dụ: ma nơ canh nhựa, ma nơ canh gỗ, ma nơ canh nam, ma nơ canh nữ.
Tính từ (nghĩa bóng): Mô tả trạng thái cứng đờ, vô cảm. Ví dụ: “Cô ấy lạnh lùng như ma nơ canh.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ma nơ canh”
Từ “ma nơ canh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cửa hàng vừa nhập lô ma nơ canh mới để trưng bày bộ sưu tập xuân hè.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hình nộm trong kinh doanh thời trang.
Ví dụ 2: “Người mẫu phải đứng yên như ma nơ canh suốt 2 tiếng đồng hồ.”
Phân tích: So sánh trạng thái bất động của người với hình nộm.
Ví dụ 3: “Anh ấy sống như ma nơ canh, chẳng có cảm xúc gì.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ người thiếu sinh khí, vô cảm.
Ví dụ 4: “Ma nơ canh y tế được dùng để sinh viên thực hành kỹ năng cấp cứu.”
Phân tích: Chỉ hình nộm chuyên dụng trong đào tạo y khoa.
Ví dụ 5: “Bộ váy trên ma nơ canh kia đẹp quá, cho tôi xem thử được không?”
Phân tích: Ngữ cảnh mua sắm thông thường.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ma nơ canh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ma nơ canh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “ma-nơ-canh” hoặc “manơcanh”.
Cách dùng đúng: Viết tách rời “ma nơ canh” (3 từ riêng biệt).
Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “mô hình” hoặc “tượng”.
Cách dùng đúng: Ma nơ canh chuyên dùng để trưng bày quần áo, khác với mô hình hay tượng trang trí.
“Ma nơ canh”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ma nơ canh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hình nộm | Người thật |
| Người mẫu giả | Người sống |
| Búp bê trưng bày | Sinh vật |
| Tượng thời trang | Con người |
| Mô hình người | Người mẫu thật |
| Dummy | Living model |
Kết luận
Ma nơ canh là gì? Tóm lại, ma nơ canh là hình nộm mô phỏng người dùng để trưng bày thời trang. Hiểu đúng từ “ma nơ canh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.
