Lưu động là gì? 🔄 Nghĩa và giải thích Lưu động

Lưu động là gì? Lưu động là trạng thái không ở nguyên một chỗ mà luôn luôn di chuyển, thay đổi địa bàn hoạt động. Từ này thường dùng để mô tả các hoạt động, dịch vụ hay đơn vị có tính chất di động như thư viện lưu động, bán hàng lưu động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “lưu động” nhé!

Lưu động nghĩa là gì?

Lưu động là động từ/tính từ chỉ trạng thái không cố định một nơi, luôn di chuyển và thay đổi địa bàn trong quá trình hoạt động. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “lưu động” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong kinh doanh: “Lưu động” mô tả hình thức buôn bán không có địa điểm cố định như xe bán hàng lưu động, quầy hàng lưu động. Đây là mô hình kinh doanh linh hoạt, tiếp cận khách hàng ở nhiều nơi.

Trong văn hóa – giáo dục: Thư viện lưu động, đoàn kịch lưu động, rạp chiếu phim lưu động là những hình thức mang tri thức và nghệ thuật đến vùng sâu vùng xa.

Trong tài chính: Vốn lưu động, tài sản lưu động là thuật ngữ chỉ nguồn vốn có thể chuyển đổi nhanh thành tiền mặt trong chu kỳ kinh doanh ngắn hạn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lưu động”

Từ “lưu động” có nguồn gốc Hán Việt, gồm hai chữ: “lưu” (流) nghĩa là chảy, di chuyển và “động” (動) nghĩa là chuyển động. Ghép lại, “lưu động” mang nghĩa xê dịch, không đứng yên một chỗ.

Sử dụng “lưu động” khi muốn diễn tả sự di chuyển liên tục, không cố định về địa điểm trong công việc hoặc hoạt động.

Lưu động sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lưu động” được dùng khi mô tả các hoạt động, dịch vụ, đơn vị có tính chất di động, không gắn với một địa điểm cố định như bán hàng, biểu diễn, giảng dạy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lưu động”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lưu động” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thư viện lưu động mang sách đến các bản làng vùng cao.”

Phân tích: Thư viện không cố định một nơi mà di chuyển đến nhiều địa điểm để phục vụ bạn đọc.

Ví dụ 2: “Đoàn kịch lưu động biểu diễn khắp các tỉnh miền Trung.”

Phân tích: Đoàn kịch không có sân khấu cố định, di chuyển biểu diễn ở nhiều nơi khác nhau.

Ví dụ 3: “Xe bán hàng lưu động đậu trước cổng trường mỗi sáng.”

Phân tích: Hình thức buôn bán di động, không có cửa hàng cố định.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp cần quản lý tốt vốn lưu động để đảm bảo thanh khoản.”

Phân tích: Vốn lưu động là nguồn tài chính có thể chuyển đổi linh hoạt trong ngắn hạn.

Ví dụ 5: “Đội y tế lưu động khám bệnh miễn phí cho bà con vùng lũ.”

Phân tích: Đội y tế di chuyển đến các địa bàn khác nhau để thực hiện nhiệm vụ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lưu động”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lưu động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Di động Cố định
Xê dịch Bất động
Lưu chuyển Đứng yên
Linh hoạt Tĩnh tại
Di chuyển Ổn định
Không cố định Thường trực

Dịch “Lưu động” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lưu động 流動 (Liúdòng) Mobile / Itinerant 流動 (Ryūdō) 유동 (Yudong)

Kết luận

Lưu động là gì? Tóm lại, lưu động là trạng thái di chuyển liên tục, không cố định một nơi. Hiểu đúng từ “lưu động” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.