Công-te-nơ là gì? 📦 Nghĩa Container

Công-te-nơ là gì? Công-te-nơ (container) là thùng chứa hàng hóa tiêu chuẩn, được thiết kế để vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đường bộ hoặc đường sắt một cách thuận tiện và an toàn. Đây là phương tiện quan trọng trong ngành logistics và thương mại quốc tế. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “công-te-nơ” ngay bên dưới!

Công-te-nơ nghĩa là gì?

Công-te-nơ là thùng chứa hàng hóa có kích thước tiêu chuẩn quốc tế, thường làm bằng thép hoặc nhôm, dùng để đóng gói và vận chuyển hàng hóa đa phương thức. Đây là danh từ mượn từ tiếng Anh “container”.

Trong tiếng Việt, từ “công-te-nơ” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong ngành logistics: Công-te-nơ là đơn vị vận chuyển hàng hóa tiêu chuẩn, giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian giao nhận.

Trong đời sống: “Công-te-nơ” còn chỉ những căn nhà tạm, quán cà phê hoặc văn phòng được cải tạo từ thùng container.

Trong kinh tế: Công-te-nơ gắn liền với xuất nhập khẩu, cảng biển và vận tải đa phương thức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công-te-nơ”

Từ “công-te-nơ” được phiên âm từ tiếng Anh “container”, có nguồn gốc từ cuộc cách mạng vận tải biển những năm 1950 do Malcolm McLean khởi xướng.

Sử dụng “công-te-nơ” khi nói về thùng chứa hàng tiêu chuẩn, vận tải hàng hóa hoặc các công trình cải tạo từ container.

Cách sử dụng “Công-te-nơ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công-te-nơ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Công-te-nơ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “công-te-nơ” thường dùng khi nói về vận chuyển hàng hóa, đóng hàng xuất khẩu hoặc mô tả các công trình container.

Trong văn viết: “Công-te-nơ” xuất hiện trong văn bản thương mại, hợp đồng vận tải, báo chí kinh tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công-te-nơ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công-te-nơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lô hàng xuất khẩu được đóng vào 5 công-te-nơ 40 feet.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thùng chứa hàng tiêu chuẩn trong vận tải.

Ví dụ 2: “Quán cà phê công-te-nơ này rất độc đáo và thu hút giới trẻ.”

Phân tích: Chỉ công trình được cải tạo từ thùng container.

Ví dụ 3: “Chi phí vận chuyển một công-te-nơ từ Việt Nam sang Mỹ khoảng 3.000 USD.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại quốc tế.

Ví dụ 4: “Cảng Cát Lái xử lý hàng triệu công-te-nơ mỗi năm.”

Phân tích: Chỉ đơn vị đo lường trong ngành cảng biển.

Ví dụ 5: “Anh ấy thuê một công-te-nơ làm kho chứa đồ.”

Phân tích: Dùng để chỉ thùng container làm nơi lưu trữ.

“Công-te-nơ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công-te-nơ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Container Hàng rời
Thùng chứa hàng Hàng xá
Hộp vận chuyển Hàng bulk
Két hàng Kiện hàng lẻ
Thùng tiêu chuẩn Hàng không đóng gói
Conex Hàng trần

Kết luận

Công-te-nơ là gì? Tóm lại, công-te-nơ là thùng chứa hàng tiêu chuẩn, đóng vai trò quan trọng trong vận tải và thương mại quốc tế. Hiểu đúng từ “công-te-nơ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.