Lụt lội là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Lụt lội

Lụt lội là gì? Lụt lội là hiện tượng nước dâng cao bất thường, tràn ngập vào các vùng đất thấp, gây ngập úng nhà cửa, đường sá và ruộng đồng. Đây là thiên tai phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt vào mùa mưa bão. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “lụt lội” ngay bên dưới!

Lụt lội nghĩa là gì?

Lụt lội là danh từ chỉ tình trạng nước từ sông, hồ hoặc mưa lớn tràn vào khu dân cư, ruộng vườn, gây ngập úng trên diện rộng và kéo dài. Đây là từ ghép đẳng lập trong tiếng Việt, kết hợp từ “lụt” và “lội”.

Trong tiếng Việt, từ “lụt lội” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong đời sống thường ngày: “Lụt lội” dùng để nói về tình trạng ngập nước do mưa lớn, vỡ đê hoặc triều cường. Ví dụ: “Năm nay lụt lội nặng quá, mất mùa hết.”

Trong văn học và báo chí: Từ này xuất hiện khi miêu tả thiên tai, cảnh khổ cực của người dân vùng lũ hoặc những khó khăn do thời tiết gây ra.

Theo nghĩa bóng: Đôi khi “lụt lội” được dùng ẩn dụ để chỉ sự tràn ngập, quá tải. Ví dụ: “Thông tin lụt lội trên mạng xã hội.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lụt lội”

Từ “lụt lội” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ đời sống nông nghiệp lúa nước của người Việt. “Lụt” chỉ nước dâng cao; “lội” là hành động đi trong nước – ghép lại tạo nên hình ảnh sinh động về cảnh ngập úng.

Sử dụng “lụt lội” khi nói về thiên tai ngập nước, tình trạng úng ngập do mưa lũ hoặc diễn đạt sự tràn ngập theo nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Lụt lội” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lụt lội” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lụt lội” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lụt lội” thường dùng khi bàn về thời tiết, thiên tai hoặc than phiền về tình trạng ngập nước. Ví dụ: “Mưa hoài, lụt lội khắp nơi!”

Trong văn viết: “Lụt lội” xuất hiện trong báo chí, văn bản hành chính khi đề cập đến thiên tai, công tác phòng chống lũ lụt hoặc trong văn học khi miêu tả cảnh đời khó khăn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lụt lội”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lụt lội” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Miền Trung năm nào cũng phải hứng chịu lụt lội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiên tai ngập lụt thường xuyên xảy ra ở khu vực này.

Ví dụ 2: “Lụt lội làm hư hại hàng nghìn hecta lúa sắp thu hoạch.”

Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của ngập lụt đối với nông nghiệp.

Ví dụ 3: “Sau cơn bão, cả vùng chìm trong lụt lội suốt một tuần.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng ngập úng kéo dài sau thiên tai.

Ví dụ 4: “Chính quyền đã hỗ trợ người dân vùng lụt lội khắc phục hậu quả.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, nói về công tác cứu trợ.

Ví dụ 5: “Thị trường lụt lội hàng giả, người tiêu dùng cần cảnh giác.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự tràn ngập quá mức của hàng giả.

“Lụt lội”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lụt lội”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngập lụt Khô ráo
Úng ngập Hạn hán
Lũ lụt Cạn kiệt
Ngập nước Khô cạn
Thủy tai Khô hanh
Nước ngập Thoát nước
Tràn ngập Khô thoáng

Kết luận

Lụt lội là gì? Tóm lại, lụt lội là hiện tượng ngập úng do nước dâng cao, gây thiệt hại cho đời sống và sản xuất. Hiểu đúng từ “lụt lội” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về thiên tai và các vấn đề liên quan.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.