Chín chữ cù lao là gì? 🏝️ Nghĩa CCCL
Chín chữ cù lao là gì? Chín chữ cù lao (Cửu tự cù lao) là cụm từ Hán Việt chỉ chín công ơn lớn của cha mẹ trong việc sinh thành, nuôi dưỡng con cái, gồm: Sinh, Cúc, Phủ, Súc, Trưởng, Dục, Cố, Phục, Phúc. Đây là khái niệm văn hóa sâu sắc trong đạo hiếu của người Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa từng chữ và nguồn gốc của “chín chữ cù lao” nhé!
Chín chữ cù lao nghĩa là gì?
Chín chữ cù lao là chín ơn đức lớn mà cha mẹ dành cho con cái trong suốt quá trình sinh thành và nuôi dưỡng. Cụm từ này xuất phát từ Kinh Thi với câu “Ai ai phụ mẫu, sinh ngã cù lao” nghĩa là “Thương xót thay cha mẹ sinh ta khó nhọc”.
Chín chữ cù lao bao gồm:
1. Sinh (生): Cha mẹ sinh ra con, mẹ mang nặng đẻ đau, chịu bao gian khổ để con chào đời.
2. Cúc (鞠): Nâng đỡ, chăm sóc con từ khi còn nhỏ yếu.
3. Phủ (撫): Vuốt ve, ôm ấp, sưởi ấm con trong vòng tay yêu thương.
4. Súc (畜): Cho con bú mớm, lo từng miếng ăn giấc ngủ.
5. Trưởng (長): Nuôi con khôn lớn, trưởng thành qua tháng năm.
6. Dục (育): Dạy dỗ con nên người, truyền dạy đạo lý làm người.
7. Cố (顧): Trông nom, dõi theo con từng bước trên đường đời.
8. Phục (復): Săn sóc, quấn quýt, luôn bên con khi cần.
9. Phúc (腹): Che chở, bảo vệ con khỏi mọi hiểm nguy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chín chữ cù lao”
“Chín chữ cù lao” xuất phát từ bài Lục Nga trong Tiểu Nhã, Kinh Thi của Trung Hoa cổ đại. Nguyên văn: “Phụ hề sinh ngã, mẫu hề cúc ngã, phủ ngã súc ngã, trưởng ngã dục ngã, cố ngã phục ngã, xuất nhập phúc ngã” — nghĩa là cha sinh ta, mẹ nâng đỡ ta, vuốt ve ta, nuôi ta, dạy ta, trông nom ta, bảo vệ ta.
Trong văn hóa Việt Nam, “chín chữ cù lao” đi vào ca dao quen thuộc: “Công cha như núi ngất trời, nghĩa mẹ như nước ở ngoài biển Đông. Núi cao biển rộng mênh mông, cù lao chín chữ ghi lòng con ơi!”
Chín chữ cù lao sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “chín chữ cù lao” được dùng khi nói về công ơn cha mẹ, trong dịp lễ Vu Lan báo hiếu, hoặc khi nhắc nhở con cháu về đạo hiếu và lòng biết ơn đấng sinh thành.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chín chữ cù lao”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “chín chữ cù lao” trong các ngữ cảnh thực tế:
Ví dụ 1: “Cù lao chín chữ ghi lòng con ơi!”
Phân tích: Lời nhắc nhở trong ca dao về việc ghi nhớ công ơn cha mẹ.
Ví dụ 2: “Mùa Vu Lan, con nhớ đến chín chữ cù lao của mẹ cha.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lễ báo hiếu, tưởng nhớ công ơn cha mẹ.
Ví dụ 3: “Nhớ ơn chín chữ cù lao, ba năm nhũ bộ biết bao nhiêu tình.”
Phân tích: Ca dao nhấn mạnh công ơn nuôi dưỡng, cho bú mớm của mẹ.
Ví dụ 4: “Chữ rằng sinh ngã cù lao, bể sâu khôn ví, trời cao khôn bì.”
Phân tích: Trích Gia Huấn Ca của Nguyễn Trãi, so sánh công cha nghĩa mẹ với trời bể.
Ví dụ 5: “Hiểu được chín chữ cù lao, con mới thấm thía đạo làm con.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục về đạo hiếu, lòng biết ơn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chín chữ cù lao”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chín chữ cù lao”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công ơn sinh thành | Bất hiếu |
| Đức cù lao | Vô ơn |
| Ơn dưỡng dục | Phụ bạc |
| Công cha nghĩa mẹ | Bội nghĩa |
| Ơn sinh dưỡng | Quên nguồn cội |
| Tình phụ mẫu | Bạc đãi |
Dịch “Chín chữ cù lao” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chín chữ cù lao | 九字劬勞 (Jiǔ zì qú láo) | Nine Parental Virtues | 九字の親恩 (Kyūji no shin’on) | 구자고로 (Guja goro) |
Kết luận
Chín chữ cù lao là gì? Tóm lại, chín chữ cù lao là chín công ơn lớn của cha mẹ — một giá trị văn hóa sâu sắc nhắc nhở con cháu về đạo hiếu và lòng biết ơn đấng sinh thành.
