Lay chuyển là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Lay chuyển

Lay chuyển là gì? Lay chuyển là động từ chỉ hành động làm cho lung lay, không còn vững chắc, hoặc tác động khiến ai đó thay đổi lập trường, quan điểm, ý chí. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về sự kiên định hoặc sự dao động của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “lay chuyển” nhé!

Lay chuyển nghĩa là gì?

Lay chuyển là từ ghép đẳng lập gồm “lay” (làm rung động) và “chuyển” (thay đổi), chỉ hành động tác động làm cho không còn vững chắc, ổn định hoặc làm thay đổi lập trường, quan điểm của ai đó.

Trong đời sống, từ “lay chuyển” được sử dụng theo nhiều nghĩa:

Nghĩa đen (vật lý): Chỉ sự tác động làm cho vật thể rung lắc, mất ổn định. Ví dụ: “Cơn bão mạnh cũng không thể lay chuyển được tòa nhà kiên cố.”

Nghĩa bóng (tinh thần): Chỉ việc tác động làm thay đổi ý chí, niềm tin, lập trường của một người. Đây là cách dùng phổ biến nhất. Ví dụ: “Không gì có thể lay chuyển được quyết tâm của anh ấy.”

Trong văn chương: Từ “lay chuyển” thường xuất hiện để diễn tả sự kiên định hoặc sự dao động trong tâm hồn con người trước những thử thách, cám dỗ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lay chuyển”

Từ “lay chuyển” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo từ hai động từ “lay” và “chuyển” ghép lại theo kiểu đẳng lập. “Lay” nghĩa là làm rung động, còn “chuyển” nghĩa là dịch chuyển, thay đổi.

Sử dụng “lay chuyển” khi muốn diễn tả sự tác động nhằm làm thay đổi trạng thái ổn định của vật thể hoặc tinh thần, ý chí của con người.

Lay chuyển sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lay chuyển” được dùng khi nói về sự tác động làm mất ổn định, thường đi kèm với phủ định để nhấn mạnh sự kiên định như “không thể lay chuyển”, “không gì lay chuyển được”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lay chuyển”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lay chuyển” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ý chí chiến đấu của người lính không gì có thể lay chuyển được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sự kiên định, vững vàng của tinh thần người lính.

Ví dụ 2: “Cô ấy cố gắng lay chuyển quyết định của cha mẹ nhưng không thành công.”

Phân tích: Chỉ hành động tác động, thuyết phục để thay đổi quan điểm của người khác.

Ví dụ 3: “Niềm tin của anh ấy vào công lý không bao giờ bị lay chuyển.”

Phân tích: Diễn tả sự kiên định trong niềm tin, không thay đổi dù hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 4: “Những lời nói ngọt ngào không thể lay chuyển được lòng trung thành của cô.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự vững vàng trước cám dỗ, không bị tác động bởi lời dụ dỗ.

Ví dụ 5: “Trận động đất mạnh đã lay chuyển cả tòa nhà cao tầng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ sự rung lắc vật lý do tác động mạnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lay chuyển”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lay chuyển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lung lay Kiên định
Dao động Vững vàng
Chao đảo Bất động
Rung chuyển Ổn định
Tác động Kiên trung
Thay đổi Bền bỉ

Dịch “Lay chuyển” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lay chuyển 动摇 (Dòngyáo) Shake / Sway 揺るがす (Yurugasu) 흔들다 (Heundeulda)

Kết luận

Lay chuyển là gì? Tóm lại, lay chuyển là từ ghép thuần Việt chỉ hành động tác động làm lung lay, thay đổi trạng thái vật lý hoặc tinh thần. Hiểu đúng từ “lay chuyển” giúp bạn diễn đạt chính xác về sự kiên định hay dao động trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.