A-xít a-min là gì? 🧪 Nghĩa A-xít a-min
A-xít a-min là gì? A-xít a-min (Amino acid) là hợp chất hữu cơ chứa nhóm amin (-NH₂) và nhóm carboxyl (-COOH), là thành phần cấu tạo nên protein – đơn vị cơ bản của sự sống. Cơ thể người cần 20 loại a-xít a-min để duy trì hoạt động sống, trong đó có 9 loại thiết yếu phải bổ sung từ thực phẩm. Cùng tìm hiểu vai trò và cách bổ sung a-xít a-min hiệu quả nhé!
A-xít a-min nghĩa là gì?
A-xít a-min (hay amino axit) là những hợp chất hữu cơ tạp chức, chứa đồng thời nhóm amin (-NH₂) và nhóm carboxyl (-COOH), là nguyên liệu để tổng hợp protein trong cơ thể.
Các nguyên tố chính cấu tạo nên a-xít a-min gồm carbon (C), hydro (H), oxy (O) và nitơ (N). A-xít a-min chiếm khoảng 20% cơ thể người, tương đương 50% khối lượng cơ thể ở dạng chất rắn.
Về tính chất vật lý: A-xít a-min tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh, có vị ngọt (một số có vị đắng), dễ tan trong nước do tồn tại ở dạng ion lưỡng cực.
Về tính chất hóa học: A-xít a-min vừa có tính axit vừa có tính bazơ, có thể tác dụng với cả axit vô cơ và dung dịch kiềm để tạo muối tương ứng.
Trong cơ thể: Có khoảng 100.000 loại protein được cấu thành chỉ từ 20 loại a-xít a-min khác nhau, đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng cho sự sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của A-xít a-min
A-xít a-min là thành phần thiết yếu tồn tại phổ biến ở mọi sinh vật sống, từ vi sinh vật đến con người, bất kỳ cơ thể sống nào cũng chứa 20 loại a-xít a-min giống nhau.
Sử dụng từ “a-xít a-min” khi nói về dinh dưỡng, sinh học, hóa học hữu cơ, hoặc khi đề cập đến thành phần cấu tạo protein và các quá trình trao đổi chất trong cơ thể.
A-xít a-min sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “a-xít a-min” được dùng trong lĩnh vực y học, dinh dưỡng, thể hình, mỹ phẩm và hóa sinh khi đề cập đến thành phần protein, chế độ ăn uống hoặc các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng A-xít a-min
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “a-xít a-min” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cơ thể cần bổ sung 9 loại a-xít a-min thiết yếu từ thực phẩm hàng ngày.”
Phân tích: Đề cập đến nhóm a-xít a-min mà cơ thể không tự tổng hợp được, cần nạp từ bên ngoài.
Ví dụ 2: “Thịt, trứng và sữa là nguồn cung cấp a-xít a-min dồi dào nhất.”
Phân tích: Nói về các thực phẩm giàu protein chứa nhiều a-xít a-min thiết yếu.
Ví dụ 3: “Vận động viên thường bổ sung a-xít a-min chuỗi nhánh (BCAA) để phục hồi cơ bắp.”
Phân tích: Ứng dụng của a-xít a-min trong lĩnh vực thể thao và tập luyện.
Ví dụ 4: “A-xít a-min Tryptophan giúp sản xuất serotonin, cải thiện giấc ngủ và tâm trạng.”
Phân tích: Vai trò cụ thể của một loại a-xít a-min trong điều hòa thần kinh.
Ví dụ 5: “Mỹ phẩm chứa a-xít a-min giúp dưỡng ẩm và chống lão hóa da hiệu quả.”
Phân tích: Ứng dụng của a-xít a-min trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với A-xít a-min
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “a-xít a-min”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Amino acid | Carbohydrate |
| Amino axit | Lipid |
| Acid amin | Chất béo |
| Đơn vị protein | Chất bột đường |
| Thành phần đạm | Khoáng chất |
Dịch A-xít a-min sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| A-xít a-min | 氨基酸 (Ānjīsuān) | Amino acid | アミノ酸 (Aminosan) | 아미노산 (Aminosan) |
Kết luận
A-xít a-min là gì? Tóm lại, a-xít a-min là hợp chất hữu cơ cấu tạo nên protein, đóng vai trò thiết yếu trong mọi hoạt động sống của cơ thể. Hiểu rõ về a-xít a-min giúp bạn xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý để duy trì sức khỏe tốt nhất.
