Luôn thể là gì? ⏰ Ý nghĩa và cách hiểu Luôn thể

Luôn thể là gì? Luôn thể là phó từ chỉ việc nhân tiện, tranh thủ dịp thuận lợi để làm thêm việc khác cùng một lúc. Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn kết hợp nhiều việc trong một lần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “luôn thể” ngay sau đây!

Luôn thể nghĩa là gì?

Luôn thể là phó từ mang nghĩa nhân có dịp thuận tiện, tranh thủ kết hợp làm thêm việc khác trong cùng một lần. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “luôn thể” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong sinh hoạt hàng ngày: Khi đang làm một việc gì đó, nhân tiện làm thêm việc khác có liên quan hoặc tiện đường. Ví dụ: “Đi chợ luôn thể mua giúp mẹ ít rau.”

Trong công việc: Tranh thủ cơ hội để hoàn thành nhiều nhiệm vụ cùng lúc, tiết kiệm thời gian và công sức.

Trong giao tiếp: Dùng để đề nghị, nhờ vả hoặc thông báo việc sẽ làm thêm khi đang thực hiện việc chính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Luôn thể”

“Luôn thể” là từ ghép thuần Việt, gồm “luôn” (một mạch, liền) và “thể” (cách thức, dịp). Ghép lại mang nghĩa nhân một dịp, một thể mà làm luôn việc khác.

Sử dụng “luôn thể” khi muốn diễn đạt việc tranh thủ, tận dụng cơ hội đang có để làm thêm việc khác một cách thuận tiện.

Luôn thể sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “luôn thể” được dùng khi nhân tiện đang làm việc gì đó, tranh thủ làm thêm việc khác có liên quan hoặc tiện đường, tiết kiệm thời gian và công sức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luôn thể”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “luôn thể”:

Ví dụ 1: “Đi qua bưu điện, luôn thể gửi lá thư cho bà ngoại.”

Phân tích: Nhân tiện đi ngang qua bưu điện, tranh thủ gửi thư luôn.

Ví dụ 2: “Anh ra ngoài mua cà phê, luôn thể lấy giúp em gói bánh mì nhé.”

Phân tích: Nhờ vả người khác làm thêm việc khi họ đang đi ra ngoài.

Ví dụ 3: “Sửa xong cái quạt, luôn thể kiểm tra lại đường điện trong nhà.”

Phân tích: Tranh thủ khi đang sửa chữa để kiểm tra thêm các thiết bị liên quan.

Ví dụ 4: “Họp xong với đối tác, luôn thể ký hợp đồng mới luôn.”

Phân tích: Tận dụng buổi gặp mặt để hoàn thành thêm công việc khác.

Ví dụ 5: “Đón con tan học, luôn thể ghé siêu thị mua ít đồ về nấu cơm.”

Phân tích: Kết hợp nhiều việc trong một chuyến đi để tiết kiệm thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luôn thể”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luôn thể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiện thể Riêng biệt
Luôn tiện Tách rời
Nhân tiện Riêng lẻ
Nhân thể Khác lần
Tranh thủ Để sau
Tiện tay Hoãn lại

Dịch “Luôn thể” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Luôn thể 顺便 (Shùnbiàn) While at it / By the way ついでに (Tsuide ni) 겸사겸사 (Gyeomsagyeomsa)

Kết luận

Luôn thể là gì? Tóm lại, luôn thể là phó từ chỉ việc nhân tiện, tranh thủ dịp thuận lợi để làm thêm việc khác. Hiểu đúng từ “luôn thể” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và diễn đạt ý tưởng kết hợp công việc một cách hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.