Lục sự là gì? 👨 Nghĩa, giải thích Lục sự
Lục sự là gì? Lục sự là viên chức phụ trách việc lập, giữ giấy tờ, sổ sách và hồ sơ tài liệu tại các tòa án, đặc biệt phổ biến trong thời Pháp thuộc. Đây là thuật ngữ Hán Việt thuộc lĩnh vực hành chính tư pháp, gắn liền với lịch sử hệ thống pháp luật Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của “lục sự” trong bài viết dưới đây!
Lục sự nghĩa là gì?
Lục sự là chức danh của viên chức làm nghiệp vụ bảo đảm hoạt động hành chính tại các tòa án, bao gồm việc lập, ghi chép và lưu giữ giấy tờ, sổ sách, hồ sơ các vụ án. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực hành chính – tư pháp.
Trong tiếng Hán Việt, “lục sự” (錄事) được ghép từ hai chữ: “lục” (錄) nghĩa là ghi chép, biên chép; “sự” (事) nghĩa là việc, công việc. Ghép lại, lục sự chỉ người phụ trách công việc ghi chép văn bản, tài liệu.
Công việc của lục sự bao gồm: quản lý biên bản hỏi cung, lấy lời khai, biên bản phiên tòa, giữ các sổ sách của tòa án, tang vật, phiên dịch, cấp phát các bản sao và trích lục án văn. Vai trò này rất quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và pháp lý của hoạt động xét xử.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lục sự”
Từ “lục sự” có nguồn gốc từ Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống hành chính từ thời phong kiến và được sử dụng phổ biến tại Việt Nam dưới thời Pháp thuộc.
Dưới triều Nguyễn, lục sự là thuộc viên của Đô sát viện. Thời Pháp thuộc, lục sự là viên chức biên chép văn án tại các phiên tòa. Theo Sắc lệnh số 13 do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ngày 24/01/1946, tại các Tòa sơ cấp, Tòa đệ nhị cấp, Tòa thượng thẩm đều có các viên chức giữ chức danh lục sự. Tuy nhiên, chế định này sau đó đã được bãi bỏ và các phần việc của lục sự do Thư ký Tòa án đảm nhiệm.
Sử dụng “lục sự” khi nói về chức danh hành chính trong tòa án thời xưa hoặc khi nghiên cứu lịch sử pháp luật Việt Nam.
Cách sử dụng “Lục sự” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lục sự” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lục sự” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lục sự” ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Thường chỉ xuất hiện khi thảo luận về lịch sử pháp luật hoặc hệ thống tòa án thời Pháp thuộc.
Trong văn viết: “Lục sự” xuất hiện trong các văn bản pháp lý cũ, sách lịch sử, nghiên cứu về hệ thống tư pháp Việt Nam. Ngày nay, chức danh tương đương là “Thư ký Tòa án”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lục sự”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lục sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thời Pháp thuộc, lục sự là người ghi chép biên bản tại các phiên tòa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ chức danh viên chức tòa án thời thuộc địa.
Ví dụ 2: “Chánh lục sự có nhiệm vụ quản lý toàn bộ hồ sơ và tang vật của tòa án.”
Phân tích: Chỉ cấp bậc cao nhất trong hệ thống lục sự, phụ trách quản lý chung.
Ví dụ 3: “Dưới triều Nguyễn, lục sự là thuộc viên của Đô sát viện.”
Phân tích: Đề cập đến vai trò của lục sự trong hệ thống quan lại phong kiến.
Ví dụ 4: “Sau năm 1946, chức danh lục sự dần được thay thế bằng Thư ký Tòa án.”
Phân tích: Nói về sự thay đổi trong hệ thống tư pháp Việt Nam hiện đại.
Ví dụ 5: “Nghề lục sự đòi hỏi sự tỉ mỉ, cẩn thận trong việc ghi chép và lưu trữ hồ sơ.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu nghề nghiệp của người làm công việc lục sự.
“Lục sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lục sự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thư ký tòa án | Thẩm phán |
| Cán bộ văn thư | Luật sư |
| Biên chép viên | Công tố viên |
| Nhân viên hành chính tòa án | Hội thẩm nhân dân |
| Thư lại | Chánh án |
Kết luận
Lục sự là gì? Tóm lại, lục sự là chức danh viên chức phụ trách ghi chép, lưu giữ hồ sơ tại tòa án thời xưa. Hiểu đúng từ “lục sự” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử hệ thống tư pháp Việt Nam.
