Triệt để là gì? ✅ Nghĩa Triệt để
Triệt để là gì? Triệt để là tính từ chỉ mức độ hoàn toàn, làm việc gì đó đến tận cùng, không bỏ sót hay nửa vời. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi thường gặp với từ “triệt để” ngay bên dưới!
Triệt để nghĩa là gì?
Triệt để là làm đến cùng, hoàn toàn, tận gốc, không còn sót lại điều gì. Đây là tính từ hoặc trạng từ trong tiếng Việt, dùng để nhấn mạnh mức độ toàn diện của hành động hoặc trạng thái.
Trong tiếng Việt, từ “triệt để” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ việc thực hiện hoàn toàn, không nửa vời. Ví dụ: “Cần xử lý triệt để vấn đề này.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự tận tâm, quyết liệt trong hành động. Ví dụ: “Anh ấy là người làm việc rất triệt để.”
Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong các chỉ thị, nghị quyết với nghĩa yêu cầu thực hiện đầy đủ, không bỏ sót.
Triệt để có nguồn gốc từ đâu?
Từ “triệt để” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “triệt” (徹 – xuyên qua, thấu suốt) và “để” (底 – đáy, tận cùng). Nghĩa gốc là thấu suốt đến tận đáy, từ đó mang nghĩa làm việc gì đến cùng, không bỏ dở.
Sử dụng “triệt để” khi muốn nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, tuyệt đối của hành động.
Cách sử dụng “Triệt để”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triệt để” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Triệt để” trong tiếng Việt
Làm trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, đứng sau động từ. Ví dụ: giải quyết triệt để, xử lý triệt để, thay đổi triệt để.
Làm tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: giải pháp triệt để, cách mạng triệt để, cải cách triệt để.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triệt để”
Từ “triệt để” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ trang trọng đến đời thường:
Ví dụ 1: “Công ty cần khắc phục triệt để những sai sót trong quy trình.”
Phân tích: Dùng như trạng từ, nhấn mạnh việc khắc phục hoàn toàn, không để sót lỗi.
Ví dụ 2: “Đây là một cuộc cải cách triệt để trong ngành giáo dục.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ cuộc cải cách toàn diện, sâu rộng.
Ví dụ 3: “Bác sĩ khuyên anh ấy phải bỏ thuốc lá triệt để.”
Phân tích: Trạng từ chỉ mức độ hoàn toàn, không hút lại.
Ví dụ 4: “Chính quyền địa phương đang triệt để xóa bỏ các điểm kinh doanh trái phép.”
Phân tích: Trạng từ đứng trước động từ, nhấn mạnh sự quyết liệt.
Ví dụ 5: “Cô ấy là người triệt để trong mọi việc, không bao giờ làm nửa vời.”
Phân tích: Tính từ miêu tả tính cách làm việc đến nơi đến chốn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triệt để”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triệt để” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “triệt để” với “triệt hạ” (đánh gục, tiêu diệt).
Cách dùng đúng: “Xử lý triệt để” (hoàn toàn), không phải “xử lý triệt hạ”.
Trường hợp 2: Viết sai thành “triệt đề” hoặc “triết để”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “triệt để” với dấu nặng ở cả hai chữ.
Trường hợp 3: Dùng thừa từ “hoàn toàn triệt để” (lặp nghĩa).
Cách dùng đúng: Chỉ cần dùng “triệt để” hoặc “hoàn toàn”, không cần cả hai.
“Triệt để”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triệt để”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hoàn toàn | Nửa vời |
| Tận gốc | Qua loa |
| Toàn diện | Hời hợt |
| Tuyệt đối | Chiếu lệ |
| Rốt ráo | Sơ sài |
| Đến nơi đến chốn | Dở dang |
Kết luận
Triệt để là gì? Tóm lại, triệt để là từ Hán Việt chỉ mức độ hoàn toàn, làm việc đến tận cùng không bỏ sót. Hiểu đúng từ “triệt để” giúp bạn diễn đạt chính xác và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp.
