Đối số là gì? 📐 Khái niệm
Đối số là gì? Đối số là giá trị hoặc biến được truyền vào hàm, chương trình khi thực thi trong lập trình; hoặc là lý lẽ, luận cứ dùng để phản bác trong tranh luận. Từ này phổ biến trong cả lĩnh vực công nghệ lẫn giao tiếp hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “đối số” ngay bên dưới!
Đối số nghĩa là gì?
Đối số là danh từ mang hai nghĩa chính: (1) Trong lập trình, đối số là giá trị thực tế được truyền vào hàm hoặc chương trình khi gọi thực thi; (2) Trong tranh luận, đối số là lý lẽ, luận điểm dùng để phản bác ý kiến đối phương.
Trong tiếng Việt, từ “đối số” được sử dụng với các sắc thái nghĩa khác nhau:
Trong lập trình (IT): Đối số (argument) là giá trị cụ thể truyền vào tham số của hàm. Ví dụ: Khi gọi hàm `tinhTong(5, 3)`, thì 5 và 3 là các đối số.
Trong toán học: Đối số của một số phức là góc tạo bởi trục thực và đoạn thẳng nối gốc tọa độ với điểm biểu diễn số phức đó.
Trong tranh luận: Đối số là luận cứ, lý lẽ được đưa ra để phản bác hoặc bảo vệ quan điểm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đối số”
Từ “đối số” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đối” nghĩa là đối lập, đối chiếu và “số” nghĩa là con số, giá trị. Trong lĩnh vực IT, từ này được dịch từ thuật ngữ tiếng Anh “argument”.
Sử dụng “đối số” khi muốn chỉ giá trị truyền vào hàm (lập trình), góc của số phức (toán học) hoặc luận điểm phản bác (tranh luận).
Cách sử dụng “Đối số” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đối số” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đối số” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đối số” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lập trình, toán học hoặc khi tranh luận học thuật. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nên ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Trong văn viết: “Đối số” phổ biến trong tài liệu kỹ thuật, sách giáo khoa toán học, bài viết về lập trình và các văn bản học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đối số”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đối số” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hàm này nhận hai đối số: tên người dùng và mật khẩu.”
Phân tích: Dùng trong lập trình, chỉ giá trị truyền vào hàm.
Ví dụ 2: “Đối số của số phức z = 1 + i là π/4.”
Phân tích: Dùng trong toán học, chỉ góc của số phức trên mặt phẳng.
Ví dụ 3: “Anh ấy đưa ra nhiều đối số thuyết phục để bảo vệ quan điểm.”
Phân tích: Dùng trong tranh luận, chỉ lý lẽ phản bác.
Ví dụ 4: “Khi chạy chương trình từ dòng lệnh, bạn có thể truyền đối số để tùy chỉnh.”
Phân tích: Chỉ tham số dòng lệnh (command-line arguments) trong lập trình.
Ví dụ 5: “Cần phân biệt rõ giữa tham số (parameter) và đối số (argument) trong lập trình.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự khác biệt thuật ngữ: tham số là biến khai báo, đối số là giá trị thực truyền vào.
“Đối số”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đối số”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Argument (IT) | Tham số (parameter) |
| Luận cứ | Đồng thuận |
| Lý lẽ | Chấp nhận |
| Luận điểm | Phụ họa |
| Giá trị truyền vào | Giá trị trả về |
| Bằng chứng | Im lặng |
Kết luận
Đối số là gì? Tóm lại, đối số là giá trị truyền vào hàm trong lập trình, góc của số phức trong toán học, hoặc luận cứ trong tranh luận. Hiểu đúng từ “đối số” giúp bạn sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh chuyên ngành.
