Luận án là gì? 📚 Nghĩa, giải thích Luận án
Luận án là gì? Luận án là công trình nghiên cứu khoa học của nghiên cứu sinh, được bảo vệ trước hội đồng chấm thi để được công nhận học vị tiến sĩ. Đây là bậc cao nhất trong hệ thống các công trình học thuật, đòi hỏi kết quả nghiên cứu mới và có giá trị đóng góp cho khoa học. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cấu trúc và cách phân biệt luận án với các loại công trình khác nhé!
Luận án nghĩa là gì?
Luận án là báo cáo khoa học tổng hợp kết quả nghiên cứu của nghiên cứu sinh, thể hiện khả năng nghiên cứu độc lập và sáng tạo tri thức mới có giá trị trong lĩnh vực chuyên ngành. Đây là danh từ Hán Việt, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Trong giáo dục Việt Nam, luận án gắn liền với chương trình đào tạo tiến sĩ. Nghiên cứu sinh phải hoàn thành công trình này để được xét cấp học vị cao nhất.
Khác với luận văn thạc sĩ hay khóa luận tốt nghiệp, luận án tiến sĩ bắt buộc phải có phát hiện mới, đóng góp mới cho ngành khoa học. Kết quả nghiên cứu cần được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín trước khi bảo vệ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Luận án”
“Luận án” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “luận” (論 – bàn bạc, nghị luận) và “án” (案 – bàn, vụ việc, hồ sơ). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình tiếp thu văn hóa giáo dục phương Tây.
Sử dụng từ “luận án” khi nói về công trình nghiên cứu cấp tiến sĩ, các buổi bảo vệ học thuật hoặc khi đề cập đến yêu cầu lấy bằng tiến sĩ.
Luận án sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “luận án” được dùng trong môi trường học thuật, khi đề cập đến công trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh tiến sĩ hoặc các buổi bảo vệ trước hội đồng khoa học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Luận án”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “luận án” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đang hoàn thiện luận án tiến sĩ về công nghệ nano.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ công trình nghiên cứu để lấy bằng tiến sĩ.
Ví dụ 2: “Luận án của cô được hội đồng đánh giá xuất sắc với nhiều đóng góp mới.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về tính sáng tạo và đóng góp khoa học của luận án.
Ví dụ 3: “Nghiên cứu sinh phải công bố ít nhất 2 bài báo quốc tế trước khi bảo vệ luận án.”
Phân tích: Cho thấy quy định bắt buộc về công bố khoa học gắn với luận án tiến sĩ.
Ví dụ 4: “Buổi bảo vệ luận án sẽ được tổ chức công khai tại hội trường trường đại học.”
Phân tích: Chỉ quy trình bảo vệ luận án trước hội đồng khoa học.
Ví dụ 5: “Luận án này mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.”
Phân tích: Thể hiện giá trị đóng góp của một luận án chất lượng cao.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Luận án”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “luận án”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Luận án tiến sĩ | Tiểu luận |
| Công trình nghiên cứu | Bài tập |
| Dissertation | Báo cáo thực tập |
| Doctoral thesis | Bài kiểm tra |
| Nghiên cứu khoa học | Bài thu hoạch |
| Chuyên khảo | Ghi chép |
Dịch “Luận án” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Luận án | 論文 / 博士論文 (Bóshì lùnwén) | Dissertation / Doctoral Thesis | 博士論文 (Hakushi ronbun) | 박사논문 (Baksa nonmun) |
Kết luận
Luận án là gì? Tóm lại, luận án là công trình nghiên cứu khoa học cao nhất của nghiên cứu sinh, đòi hỏi kết quả mới và được bảo vệ trước hội đồng để lấy học vị tiến sĩ. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn phân biệt rõ các loại công trình học thuật.
