Làm phản là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Làm phản

Làm phản là gì? Làm phản là hành động phản bội, chống lại hoặc quay lưng với người, tổ chức mà mình từng gắn bó, trung thành. Đây là từ mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất trung và vi phạm cam kết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “làm phản” trong tiếng Việt nhé!

Làm phản nghĩa là gì?

Làm phản là động từ chỉ hành động thay đổi hẳn thái độ, chống lại hoặc làm hại người vốn có quan hệ gắn bó với mình. Đây là khái niệm thường gặp trong văn hóa và lịch sử Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “làm phản” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong lịch sử: “Làm phản” thường chỉ hành động nổi dậy chống lại triều đình, vua chúa hoặc người lãnh đạo. Ví dụ: các cuộc khởi nghĩa của bề tôi chống lại vua được gọi là “làm phản”.

Trong đời sống: Từ này ám chỉ sự phản bội trong các mối quan hệ cá nhân như bạn bè, đồng nghiệp hoặc gia đình. Khi ai đó quay lưng, không giữ lời hứa với người tin tưởng mình, đó là “làm phản”.

Trong văn học: “Làm phản” xuất hiện nhiều trong truyện cổ, ca dao để phê phán những kẻ bất trung, bất nghĩa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm phản”

“Làm phản” là cụm từ kết hợp giữa từ thuần Việt “làm” và từ Hán-Việt “phản” (反). Chữ “phản” ban đầu có nghĩa là “quay lại”, sau chuyển thành “chống lại, phản bội”.

Sử dụng “làm phản” khi muốn diễn tả hành động phản bội, nổi loạn hoặc chống đối người có quan hệ gắn bó với mình.

Làm phản sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làm phản” được dùng khi nói về hành động phản bội, nổi dậy chống lại tổ chức, cá nhân hoặc chính quyền mà mình từng trung thành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm phản”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm phản” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tên tướng đó đã làm phản, đem quân chống lại triều đình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ hành động nổi dậy chống lại vua chúa.

Ví dụ 2: “Lừa thầy phản bạn, làm phản là điều đáng khinh bỉ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đạo đức, phê phán người bất trung, bất nghĩa.

Ví dụ 3: “Con ngựa hoang đã làm phản, không chịu nghe lời chủ nữa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ động vật chống lại người nuôi dưỡng.

Ví dụ 4: “Anh ta bị buộc tội làm phản vì tiết lộ bí mật công ty cho đối thủ.”

Phân tích: Dùng trong môi trường kinh doanh, chỉ hành vi phản bội tổ chức.

Ví dụ 5: “Trong truyện Tam Quốc, nhiều tướng lĩnh đã làm phản để theo minh chủ mới.”

Phân tích: Dùng trong văn học, mô tả hành động chuyển phe trong chiến tranh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm phản”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm phản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phản bội Trung thành
Tạo phản Trung kiên
Phản nghịch Trung nghĩa
Bội phản Tận tụy
Phản trắc Trung tín
Nổi loạn Tận tâm

Dịch “Làm phản” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làm phản 造反 (Zàofǎn) Rebel / Betray 反逆する (Hangyaku suru) 반역하다 (Banyeokhada)

Kết luận

Làm phản là gì? Tóm lại, làm phản là hành động phản bội, chống lại người hoặc tổ chức mà mình từng gắn bó. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.