Lừ đừ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lừ đừ
Lừ đừ là gì? Lừ đừ là từ láy miêu tả trạng thái chậm chạp, nặng nề, không linh hoạt, thường do mệt mỏi hoặc thiếu sức sống. Từ này được dùng để diễn tả cả người lẫn vật đang di chuyển hoặc hoạt động một cách uể oải. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “lừ đừ” trong tiếng Việt nhé!
Lừ đừ nghĩa là gì?
Lừ đừ là tính từ chỉ trạng thái chậm chạp, nặng nề và không linh hoạt. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt, thường mang sắc thái tiêu cực.
Từ “lừ đừ” có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh:
Miêu tả người: Khi ai đó mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc ốm yếu, họ thường có dáng vẻ lừ đừ, đi lại chậm chạp, phản ứng không nhanh nhẹn. Ví dụ: “Mệt lừ đừ cả người”, “Bộ mặt lừ đừ“.
Miêu tả vật: Từ này cũng dùng để tả sự vật di chuyển chậm, nặng nề như dòng nước, phương tiện. Ví dụ: “Nước chảy lừ đừ“, “Phà trôi lừ đừ“.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lừ đừ”
Từ “lừ đừ” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình diễn tả trạng thái chậm chạp. Từ này cùng họ với các từ như “lờ đờ”, “lừ thừ”, “lử đử” — đều mang nghĩa uể oải, thiếu linh hoạt.
Sử dụng từ “lừ đừ” khi muốn miêu tả người hoặc vật đang di chuyển, hoạt động một cách chậm chạp, nặng nề.
Lừ đừ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lừ đừ” được dùng khi miêu tả người mệt mỏi, thiếu sức sống, hoặc khi tả dòng nước, phương tiện di chuyển chậm, không có sức bật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lừ đừ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lừ đừ” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Thức khuya nhiều quá nên sáng nay anh ấy lừ đừ cả người.”
Phân tích: Miêu tả trạng thái mệt mỏi, uể oải của toàn thân do thiếu ngủ.
Ví dụ 2: “Con sông chảy lừ đừ qua cánh đồng vào mùa khô.”
Phân tích: Diễn tả dòng nước chảy chậm, yếu ớt, không có sức mạnh.
Ví dụ 3: “Nhìn bộ mặt lừ đừ của nó là biết đêm qua không ngủ được.”
Phân tích: Tả vẻ mặt thiếu sức sống, mệt mỏi hiện rõ trên gương mặt.
Ví dụ 4: “Chiếc phà trôi lừ đừ trên mặt sông trong buổi chiều tà.”
Phân tích: Miêu tả phương tiện di chuyển chậm rãi, nhẹ nhàng trên sông.
Ví dụ 5: “Nếu không ngủ đủ giấc, bạn sẽ cảm thấy lừ đừ và khó tập trung vào ngày hôm sau.”
Phân tích: Chỉ trạng thái tinh thần uể oải, thiếu tỉnh táo do thiếu ngủ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lừ đừ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lừ đừ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lờ đờ | Nhanh nhẹn |
| Lừ thừ | Linh hoạt |
| Lử đử | Hoạt bát |
| Uể oải | Năng động |
| Chậm chạp | Tràn đầy sức sống |
| Ì ạch | Khỏe khoắn |
Dịch “Lừ đừ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lừ đừ | 迟缓 (Chíhuǎn) | Sluggish / Languid | のろのろ (Noronoro) | 느릿느릿한 (Neuritneuritan) |
Kết luận
Lừ đừ là gì? Tóm lại, lừ đừ là từ láy miêu tả trạng thái chậm chạp, nặng nề, thiếu linh hoạt của người hoặc vật. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
