Long trọng là gì? 🎭 Nghĩa và giải thích Long trọng
Long trọng là gì? Long trọng là tính từ chỉ sự trang nghiêm, có đầy đủ nghi thức và không khí uy nghiêm trong các sự kiện, buổi lễ quan trọng. Từ này thường được dùng để mô tả cách tiếp đón, tổ chức hoặc thái độ thể hiện sự tôn trọng cao nhất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “long trọng” trong tiếng Việt nhé!
Long trọng nghĩa là gì?
Long trọng là có đầy đủ nghi thức và không khí trang nghiêm, thể hiện sự uy nghiêm và quan trọng của một sự kiện hay hành động. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “long trọng” mang nhiều sắc thái:
Trong các sự kiện chính thức: Long trọng dùng để mô tả các buổi lễ khai mạc, lễ kỷ niệm, lễ trao giải với đầy đủ nghi thức trang trọng.
Trong giao tiếp xã hội: “Tiếp đón long trọng”, “thết đãi long trọng” thể hiện sự tôn trọng, chu đáo dành cho khách quý.
Trong đời sống tinh thần: “Giờ phút long trọng của cuộc đời” ám chỉ những khoảnh khắc thiêng liêng, có ý nghĩa đặc biệt như lễ cưới, lễ tốt nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Long trọng”
“Long trọng” là từ Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 隆重. Trong đó, “long” (隆) nghĩa là cao quý, thịnh vượng; “trọng” (重) nghĩa là quan trọng, nặng nề. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa trọng thể, trang nghiêm.
Sử dụng “long trọng” khi muốn nhấn mạnh tính chất trang trọng, uy nghiêm của một sự kiện, hành động hoặc thái độ.
Long trọng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “long trọng” được dùng khi mô tả các buổi lễ chính thức, cách tiếp đón khách quý, hoặc những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời cần sự trang nghiêm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Long trọng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “long trọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lễ khai mạc Olympic được tổ chức long trọng với sự tham gia của hàng nghìn vận động viên.”
Phân tích: Dùng để mô tả buổi lễ có quy mô lớn, đầy đủ nghi thức trang trọng.
Ví dụ 2: “Đoàn khách nước ngoài được tiếp đón long trọng tại sân bay.”
Phân tích: Thể hiện sự tôn trọng, chu đáo trong cách đón tiếp khách quý.
Ví dụ 3: “Đây là giờ phút long trọng nhất trong cuộc đời tôi.”
Phân tích: Nhấn mạnh khoảnh khắc thiêng liêng, có ý nghĩa đặc biệt.
Ví dụ 4: “Anh ấy long trọng tuyên bố sẽ từ chức sau vụ việc.”
Phân tích: Chỉ thái độ nghiêm túc, chính thức khi đưa ra lời tuyên bố.
Ví dụ 5: “Lễ kỷ niệm 100 năm thành lập trường được tổ chức long trọng.”
Phân tích: Mô tả sự kiện quan trọng với đầy đủ nghi thức xứng tầm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Long trọng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “long trọng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trang trọng | Sơ sài |
| Trọng thể | Đơn giản |
| Uy nghiêm | Xuề xòa |
| Trang nghiêm | Qua loa |
| Nghiêm trang | Bình thường |
| Kính cẩn | Cẩu thả |
Dịch “Long trọng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Long trọng | 隆重 (Lóngzhòng) | Solemn / Ceremonial | 厳粛 (Genshuku) | 성대한 (Seongdaehan) |
Kết luận
Long trọng là gì? Tóm lại, long trọng là từ chỉ sự trang nghiêm, có đầy đủ nghi thức, thường dùng để mô tả các sự kiện quan trọng hoặc thái độ tôn trọng trong giao tiếp.
