Quân tịch là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Quân tịch

Quân tịch là gì? Quân tịch là hồ sơ ghi nhận thông tin của quân nhân trong lực lượng vũ trang, bao gồm lý lịch, quá trình phục vụ và các thông tin liên quan. Đây là khái niệm quan trọng trong quân đội và pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, quy định và cách sử dụng từ “quân tịch” ngay bên dưới!

Quân tịch là gì?

Quân tịch là danh từ chỉ hồ sơ, sổ sách ghi chép thông tin cá nhân và quá trình công tác của người phục vụ trong quân đội. Đây là căn cứ pháp lý xác nhận tư cách quân nhân của một người.

Trong tiếng Việt, “quân tịch” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Hồ sơ đăng ký, ghi danh của quân nhân trong lực lượng vũ trang. Ví dụ: “Anh ấy đã được ghi vào quân tịch.”

Nghĩa pháp lý: Tư cách, danh nghĩa là quân nhân được nhà nước công nhận. Ví dụ: “Bị tước quân tịch vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng.”

Trong quân đội: Quân tịch là cơ sở để quản lý nhân sự, xét duyệt chế độ, chính sách đối với quân nhân và gia đình.

Quân tịch có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quân tịch” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quân” (軍) nghĩa là quân đội, binh lính và “tịch” (籍) nghĩa là sổ sách, hồ sơ đăng ký. Ghép lại, “quân tịch” chỉ hồ sơ ghi danh trong quân đội.

Sử dụng “quân tịch” khi nói về việc đăng ký, quản lý hoặc tư cách của quân nhân trong lực lượng vũ trang.

Cách sử dụng “Quân tịch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quân tịch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quân tịch” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hồ sơ, sổ sách của quân nhân. Ví dụ: sổ quân tịch, hồ sơ quân tịch.

Văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật, quân sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân tịch”

Từ “quân tịch” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi nhập ngũ, tân binh được ghi vào quân tịch.”

Phân tích: Chỉ việc đăng ký chính thức trở thành quân nhân.

Ví dụ 2: “Viên sĩ quan bị tước quân tịch do vi phạm pháp luật.”

Phân tích: Chỉ hình thức kỷ luật, mất tư cách quân nhân.

Ví dụ 3: “Hồ sơ quân tịch được lưu trữ cẩn thận tại đơn vị.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản lý hành chính quân đội.

Ví dụ 4: “Xác nhận quân tịch là thủ tục cần thiết để hưởng chế độ.”

Phân tích: Liên quan đến quyền lợi của quân nhân, cựu chiến binh.

Ví dụ 5: “Ông nội tôi có quân tịch từ thời kháng chiến chống Pháp.”

Phân tích: Dùng khi nói về lịch sử phục vụ quân đội của cá nhân.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quân tịch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quân tịch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quân tịch” với “quân籍” (viết sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quân tịch” với chữ “tịch”.

Trường hợp 2: Nhầm “quân tịch” với “hộ tịch”.

Cách dùng đúng: “Quân tịch” dành cho quân nhân; “hộ tịch” là hồ sơ dân sự của công dân.

“Quân tịch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân tịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sổ quân Dân tịch
Hồ sơ quân nhân Hộ tịch
Danh sách quân đội Thường dân
Lý lịch quân sự Phi quân sự
Đăng ký quân nhân Giải ngũ
Binh tịch Xuất ngũ

Kết luận

Quân tịch là gì? Tóm lại, quân tịch là hồ sơ ghi nhận thông tin và tư cách của quân nhân trong lực lượng vũ trang. Hiểu đúng từ “quân tịch” giúp bạn nắm rõ các quy định liên quan đến quân đội và chế độ chính sách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.