Loan báo là gì? 📣 Ý nghĩa, cách dùng Loan báo

Loan báo là gì? Loan báo là hành động thông báo, truyền đạt tin tức rộng rãi cho nhiều người cùng biết. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, đặc biệt khi công bố tin vui hoặc sự kiện quan trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “loan báo” nhé!

Loan báo nghĩa là gì?

Loan báo có nghĩa là truyền tin, thông báo một sự việc cho đông đảo mọi người được biết. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Trong tiếng Việt, loan báo được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong đời sống: Loan báo thường gắn với những tin vui như đám cưới, sinh con, thăng chức. Ví dụ: “Gia đình loan báo tin vui cô dâu chú rể.”

Trong tôn giáo: “Loan báo Tin Mừng” là cụm từ quen thuộc trong Công giáo, chỉ việc truyền bá đức tin và giáo lý.

Trong truyền thông: Loan báo được dùng khi cơ quan, tổ chức công bố thông tin chính thức đến công chúng.

Nguồn gốc và xuất xứ của loan báo

Loan báo là từ Hán-Việt, trong đó “loan” (鸞) nghĩa là truyền rộng ra, “báo” (報) nghĩa là thông báo, báo tin. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Việt qua giao lưu văn hóa.

Sử dụng loan báo khi muốn thông báo tin tức quan trọng một cách trang trọng, lịch sự đến nhiều người.

Loan báo sử dụng trong trường hợp nào?

Loan báo được dùng khi công bố tin vui, sự kiện trọng đại, thông báo chính thức từ tổ chức, hoặc trong ngữ cảnh tôn giáo khi truyền bá đức tin.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng loan báo

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ loan báo trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình xin loan báo tin vui: Con trai chúng tôi vừa tốt nghiệp thủ khoa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh gia đình thông báo tin vui đến người thân, bạn bè.

Ví dụ 2: “Giáo hội loan báo Tin Mừng đến mọi miền đất nước.”

Phân tích: Sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, chỉ việc truyền bá giáo lý Công giáo.

Ví dụ 3: “Công ty loan báo quyết định tăng lương cho toàn bộ nhân viên.”

Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp khi thông báo chính sách mới.

Ví dụ 4: “Thiệp hồng loan báo ngày lành tháng tốt hai con nên duyên.”

Phân tích: Cách diễn đạt trang trọng trong thiệp cưới truyền thống.

Ví dụ 5: “Tin chiến thắng được loan báo khắp cả nước.”

Phân tích: Chỉ việc truyền tin rộng rãi về sự kiện quan trọng của quốc gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với loan báo

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với loan báo:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thông báo Giấu kín
Công bố Che đậy
Truyền tin Bưng bít
Phổ biến Giữ bí mật
Báo tin Im lặng
Rao truyền Ém nhẹm

Dịch loan báo sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Loan báo 宣布 (Xuānbù) Announce 発表する (Happyō suru) 발표하다 (Balpyohada)

Kết luận

Loan báo là gì? Tóm lại, loan báo là hành động thông báo tin tức rộng rãi với sắc thái trang trọng, thường dùng trong các dịp quan trọng như đám cưới, lễ hội hoặc công bố chính thức.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.