Bày Vẽ là gì? 🎨 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Bày vẽ là gì? Bày vẽ là động từ chỉ hành động đặt ra những việc không cần thiết, lôi thôi, phiền toái; hoặc chỉ dẫn, hướng dẫn cho người khác cách làm việc gì đó. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với hai sắc thái nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ bày vẽ ngay sau đây!

Bày vẽ nghĩa là gì?

Bày vẽ là động từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1: Đặt ra những việc không thiết thực, không cần thiết, gây lôi thôi, phiền toái. Ví dụ: “Anh khéo bày vẽ!” – ý chê trách ai đó làm phức tạp hóa vấn đề.

Nghĩa 2: Chỉ dẫn, hướng dẫn cho người khác biết cách làm việc gì đó. Ví dụ: “Bày vẽ cách làm ăn” – ý nghĩa tích cực, giúp đỡ người khác.

Tùy theo ngữ cảnh, bày vẽ có thể mang sắc thái tiêu cực (phê phán) hoặc tích cực (hỗ trợ). Trong giao tiếp thường ngày, nghĩa tiêu cực được sử dụng phổ biến hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của bày vẽ

Bày vẽ có nguồn gốc từ tiếng Việt thuần, được ghép từ hai động từ “bày” (sắp đặt, chỉ dẫn) và “vẽ” (tạo ra, nghĩ ra). Khi kết hợp, từ này nhấn mạnh hành động tạo ra hoặc đặt ra điều gì đó.

Từ bày vẽ thường được sử dụng khi muốn phê phán ai đó làm việc rườm rà, hoặc khi ca ngợi sự nhiệt tình chỉ dẫn của một người.

Bày vẽ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ bày vẽ được dùng khi phê phán ai đó tạo ra việc không cần thiết, hoặc khi nói về việc hướng dẫn, chỉ bảo người khác làm điều gì đó trong đời sống hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bày vẽ

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ bày vẽ:

Ví dụ 1: “Đang khó khăn thế này mà còn bày vẽ tiệc tùng làm gì!”

Phân tích: Phê phán việc tổ chức tiệc tùng khi hoàn cảnh không phù hợp, không cần thiết.

Ví dụ 2: “Cảm ơn anh đã bày vẽ cho em cách làm ăn buôn bán.”

Phân tích: Mang nghĩa tích cực, cảm ơn sự chỉ dẫn, hướng dẫn của người khác.

Ví dụ 3: “Chỉ khéo bày vẽ! Có gì mà ơn với huệ!”

Phân tích: Khiêm tốn từ chối lời cảm ơn, cho rằng việc mình làm không đáng kể.

Ví dụ 4: “Anh ấy cứ bày vẽ ra nhiều thứ lễ nghi phức tạp quá.”

Phân tích: Chê trách việc đặt ra quá nhiều thủ tục rườm rà, không cần thiết.

Ví dụ 5: “Hai vợ chồng bày vẽ cho nhau điều khôn lẽ phải.”

Phân tích: Miêu tả sự chia sẻ, góp ý lẫn nhau trong cuộc sống gia đình.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bày vẽ

Để hiểu rõ hơn về bày vẽ, hãy tham khảo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sau:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bày biện Đơn giản
Vẽ vời Giản tiện
Bày đặt Gọn gàng
Vẽ chuyện Thiết thực
Lôi thôi Cần thiết
Rườm rà Súc tích
Phiền phức Tiện lợi
Chỉ vẽ Bỏ qua

Dịch bày vẽ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bày vẽ 添麻烦 (tiān máfan) Contrive / Go to unnecessary lengths 余計なことをする (yokei na koto wo suru) 쓸데없이 꾸미다 (sseulde-eopsi kkumida)

Kết luận

Bày vẽ là gì? Đó là từ chỉ hành động đặt ra việc không cần thiết hoặc hướng dẫn người khác làm việc gì đó. Hiểu rõ hai nghĩa của từ bày vẽ giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.