Lợi tức là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Lợi tức

Lợi tức là gì? Lợi tức là khoản tiền thu được từ việc đầu tư vốn, cho vay hoặc sở hữu tài sản, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên số vốn ban đầu. Đây là khái niệm quan trọng trong tài chính, kinh tế và đầu tư. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, cách tính và ứng dụng của lợi tức ngay bên dưới!

Lợi tức nghĩa là gì?

Lợi tức là khoản lợi nhuận hoặc thu nhập phát sinh từ việc sử dụng vốn, tài sản hoặc các nguồn lực tài chính. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực kinh tế – tài chính.

Trong tiếng Việt, từ “lợi tức” được sử dụng với nhiều nghĩa cụ thể:

Trong đầu tư tài chính: Lợi tức chỉ khoản tiền lãi nhận được từ cổ phiếu, trái phiếu hoặc các khoản đầu tư khác. Ví dụ: lợi tức cổ phiếu, lợi tức trái phiếu.

Trong hoạt động cho vay: Lợi tức là tiền lãi mà người cho vay nhận được từ người đi vay, thường tính theo lãi suất thỏa thuận.

Trong kinh doanh: Lợi tức phản ánh hiệu quả sinh lời của vốn đầu tư, giúp đánh giá khả năng tài chính của doanh nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lợi tức”

Từ “lợi tức” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “lợi” nghĩa là lợi ích, lợi nhuận và “tức” nghĩa là sinh ra, phát sinh. Kết hợp lại, lợi tức mang nghĩa “lợi nhuận sinh ra từ vốn”.

Sử dụng “lợi tức” khi nói về thu nhập từ đầu tư, tiền lãi từ gửi tiết kiệm, cổ tức từ cổ phiếu hoặc các khoản sinh lời từ tài sản.

Cách sử dụng “Lợi tức” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lợi tức” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lợi tức” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lợi tức” thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về tài chính, đầu tư như: “Lợi tức năm nay khá ổn”, “Gửi tiết kiệm để hưởng lợi tức”.

Trong văn viết: “Lợi tức” xuất hiện trong văn bản kinh tế, báo cáo tài chính, hợp đồng đầu tư, sách báo chuyên ngành như: “tỷ suất lợi tức”, “lợi tức kỳ vọng”, “phân phối lợi tức”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lợi tức”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lợi tức” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngân hàng trả lợi tức 6% mỗi năm cho khoản tiết kiệm.”

Phân tích: Lợi tức ở đây chỉ tiền lãi nhận được từ việc gửi tiết kiệm ngân hàng.

Ví dụ 2: “Cổ đông được chia lợi tức vào cuối năm tài chính.”

Phân tích: Lợi tức dùng để chỉ cổ tức – phần lợi nhuận chia cho người sở hữu cổ phiếu.

Ví dụ 3: “Đầu tư bất động sản mang lại lợi tức ổn định từ việc cho thuê.”

Phân tích: Lợi tức ở đây là thu nhập thụ động từ tài sản cho thuê.

Ví dụ 4: “Trái phiếu chính phủ có lợi tức thấp nhưng an toàn.”

Phân tích: Chỉ khoản lãi định kỳ từ việc mua trái phiếu.

Ví dụ 5: “Tỷ suất lợi tức của dự án đạt 15% sau một năm.”

Phân tích: Dùng trong báo cáo tài chính để đánh giá hiệu quả đầu tư.

“Lợi tức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lợi tức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lãi suất Thua lỗ
Lợi nhuận Lỗ vốn
Tiền lãi Thâm hụt
Cổ tức Mất mát
Thu nhập Thiệt hại
Sinh lời Âm vốn

Kết luận

Lợi tức là gì? Tóm lại, lợi tức là khoản thu nhập sinh ra từ vốn đầu tư hoặc tài sản, đóng vai trò quan trọng trong tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Hiểu đúng từ “lợi tức” giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.