Lở lói là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lở lói

Lở lói là gì? Lở lói là từ chỉ tình trạng da bị lở loét, sưng tấy hoặc có vết thương hở do nhiễm trùng, bệnh ngoài da hoặc tổn thương. Đây là từ ghép mang tính nhấn mạnh, thường dùng trong văn nói dân gian để miêu tả vết thương nghiêm trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “lở lói” ngay bên dưới!

Lở lói nghĩa là gì?

Lở lói là trạng thái da bị tổn thương, lở loét kèm theo sưng viêm, thường do bệnh ngoài da, nhiễm trùng hoặc vết thương không được chăm sóc đúng cách. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai từ cùng nghĩa “lở” và “lói” để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Trong tiếng Việt, từ “lở lói” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vết thương hở, da bị loét, sưng tấy. Ví dụ: “Vết thương lở lói cả tuần chưa lành.”

Nghĩa mở rộng: Dùng ẩn dụ để chỉ tình trạng hư hỏng, xuống cấp của sự vật. Ví dụ: “Bức tường lở lói vì mưa dầm.”

Trong y học: Mô tả các bệnh ngoài da như chốc lở, ghẻ lở, viêm da có mủ.

Lở lói có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lở lói” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành theo cách ghép hai từ đồng nghĩa “lở” và “lói” để tăng sức biểu cảm. Cả hai từ đều chỉ tình trạng da bị tổn thương, loét.

Sử dụng “lở lói” khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vết thương hoặc tình trạng hư hỏng.

Cách sử dụng “Lở lói”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lở lói” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lở lói” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả trạng thái bị loét, tổn thương. Ví dụ: da lở lói, vết thương lở lói.

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả vết thương nặng hoặc bệnh ngoài da.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lở lói”

Từ “lở lói” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con chó bị lở lói khắp người vì ghẻ.”

Phân tích: Dùng như tính từ, miêu tả tình trạng da bị loét do bệnh.

Ví dụ 2: “Vết bỏng lở lói mãi không lành.”

Phân tích: Chỉ vết thương hở, sưng viêm kéo dài.

Ví dụ 3: “Bức tường cũ lở lói từng mảng vữa.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự xuống cấp, bong tróc.

Ví dụ 4: “Em bé bị chốc lở lói đầy mặt.”

Phân tích: Miêu tả bệnh ngoài da ở trẻ nhỏ.

Ví dụ 5: “Đừng để vết xước lở lói rồi mới chữa.”

Phân tích: Lời khuyên về việc chăm sóc vết thương kịp thời.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lở lói”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lở lói” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lở lói” với “lỡ lói” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết “lở lói” với “lở” mang dấu hỏi.

Trường hợp 2: Dùng “lở lói” cho vết thương nhẹ, xước nhỏ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “lở lói” khi vết thương có dấu hiệu loét, sưng viêm nghiêm trọng.

“Lở lói”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lở lói”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lở loét Lành lặn
Loét lở Liền da
Sưng tấy Khỏe mạnh
Mưng mủ Bình phục
Viêm nhiễm Nguyên vẹn
Chốc lở Mịn màng

Kết luận

Lở lói là gì? Tóm lại, lở lói là từ chỉ tình trạng da bị loét, sưng viêm do bệnh hoặc vết thương. Hiểu đúng từ “lở lói” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt rõ ràng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.