Cảng là gì? ⚓ Nghĩa và giải thích từ Cảng

Cảng là gì? Cảng là nơi neo đậu tàu thuyền, thực hiện các hoạt động bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách và cung cấp dịch vụ hàng hải. Đây là công trình hạ tầng quan trọng trong giao thông vận tải và phát triển kinh tế. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cảng” ngay bên dưới!

Cảng nghĩa là gì?

Cảng là khu vực được xây dựng ven biển, sông hoặc hồ lớn, có cầu tàu, bến bãi để tàu thuyền cập bến, thực hiện việc vận chuyển hàng hóa và hành khách. Đây là danh từ chỉ một loại công trình giao thông thủy quan trọng.

Trong tiếng Việt, từ “cảng” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong giao thông vận tải: “Cảng” là đầu mối giao thông đường thủy, nơi diễn ra hoạt động xuất nhập khẩu, vận chuyển hàng hóa. Ví dụ: cảng biển, cảng sông, cảng container.

Trong hàng không: Từ “cảng” còn được dùng trong cụm “cảng hàng không” hay “sân bay” – nơi máy bay cất hạ cánh và phục vụ hành khách.

Trong kinh tế: Cảng đóng vai trò then chốt trong xuất nhập khẩu, logistics và phát triển thương mại quốc tế. Việt Nam có nhiều cảng lớn như Cảng Hải Phòng, Cảng Sài Gòn, Cảng Cái Mép.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảng”

Từ “cảng” có nguồn gốc Hán Việt (港 – gǎng), nghĩa là bến tàu, vịnh nhỏ nơi tàu thuyền trú ẩn và neo đậu. Việt Nam có bờ biển dài hơn 3.260 km nên hệ thống cảng biển phát triển từ rất sớm.

Sử dụng “cảng” khi nói về địa điểm neo đậu tàu thuyền, khu vực bốc dỡ hàng hóa hoặc đầu mối giao thông đường thủy, đường hàng không.

Cách sử dụng “Cảng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cảng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cảng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cảng” thường dùng khi đề cập đến địa điểm vận chuyển, du lịch tàu biển hoặc trong các cuộc trò chuyện về logistics, xuất nhập khẩu.

Trong văn viết: “Cảng” xuất hiện trong văn bản hành chính (cảng vụ, quản lý cảng), báo chí kinh tế (cảng biển, cảng container), và các tài liệu chuyên ngành hàng hải.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cảng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảng Hải Phòng là một trong những cảng biển lớn nhất miền Bắc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cảng biển cụ thể – công trình giao thông thủy.

Ví dụ 2: “Hàng hóa được vận chuyển từ cảng Cát Lái đi khắp thế giới.”

Phân tích: Chỉ địa điểm xuất khẩu hàng hóa, gắn với hoạt động thương mại.

Ví dụ 3: “Cảng hàng không Tân Sơn Nhất đón hàng triệu lượt khách mỗi năm.”

Phân tích: “Cảng hàng không” là cách gọi khác của sân bay, nơi phục vụ hành khách đi máy bay.

Ví dụ 4: “Tàu cập cảng an toàn sau chuyến hải trình dài.”

Phân tích: Mô tả hoạt động tàu thuyền đến bến, kết thúc hành trình.

Ví dụ 5: “Chính phủ đầu tư xây dựng cảng nước sâu để đón tàu trọng tải lớn.”

Phân tích: Chỉ loại cảng có độ sâu lớn, phục vụ tàu container cỡ lớn.

“Cảng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bến tàu Đất liền
Bến cảng Nội địa
Hải cảng Vùng núi
Thương cảng Cao nguyên
Quân cảng Đồng bằng
Bến bãi Rừng sâu

Kết luận

Cảng là gì? Tóm lại, cảng là nơi neo đậu tàu thuyền, bốc dỡ hàng hóa và phục vụ vận tải đường thủy, đường hàng không. Hiểu đúng từ “cảng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.