Bạo Tàn là gì? 😡 Nghĩa, giải thích trong đạo đức

Bạo tàn là gì? Bạo tàn là hành vi hung ác, độc ác đến mức tàn nhẫn, gây đau khổ cho người khác mà không hề thương xót. Đây là từ thường dùng để miêu tả những kẻ có tâm địa độc ác hoặc hành động vô nhân tính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ bạo tàn ngay sau đây!

Bạo tàn nghĩa là gì?

Bạo tàn là tính từ Hán Việt, nghĩa là hung ác, tàn nhẫn, gây ra đau khổ hoặc tổn thương cho người khác một cách cố ý và không thương tiếc. Từ này kết hợp giữa “bạo” (hung dữ, mạnh mẽ theo hướng tiêu cực) và “tàn” (độc ác, không còn tình người).

Trong cuộc sống, bạo tàn thường được dùng để miêu tả:

  • Hành vi của kẻ xâm lược, độc tài trong lịch sử
  • Những kẻ ngược đãi, hành hạ người yếu thế
  • Tội ác chiến tranh, diệt chủng
  • Hành động bạo lực gia đình nghiêm trọng

Từ bạo tàn mang sắc thái mạnh, thường xuất hiện trong văn chương, báo chí khi nói về những tội ác nghiêm trọng hoặc lên án hành vi vô nhân đạo.

Nguồn gốc và xuất xứ của bạo tàn

Bạo tàn có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, trong đó “bạo” (暴) nghĩa là hung dữ, “tàn” (殘) nghĩa là độc ác, tàn nhẫn.

Sử dụng bạo tàn khi muốn nhấn mạnh mức độ hung ác, tàn nhẫn cực độ của một hành vi hoặc con người, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử, pháp luật hoặc văn học.

Bạo tàn sử dụng trong trường hợp nào?

Bạo tàn được dùng khi miêu tả hành vi gây đau khổ có chủ đích, thường trong ngữ cảnh nghiêm túc như lịch sử, tội phạm, chiến tranh hoặc lên án xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bạo tàn

Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ bạo tàn trong giao tiếp và văn viết:

Ví dụ 1: “Chế độ thực dân đã áp đặt những chính sách bạo tàn lên nhân dân ta.”

Phân tích: Miêu tả sự độc ác của chế độ cai trị trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Tên tội phạm bị kết án vì hành vi bạo tàn với nạn nhân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ mức độ nghiêm trọng của tội ác.

Ví dụ 3: “Chiến tranh để lại những ký ức bạo tàn không thể quên.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự khốc liệt, tàn nhẫn của chiến tranh.

Ví dụ 4: “Đừng đối xử bạo tàn với động vật.”

Phân tích: Lên án hành vi ngược đãi động vật.

Ví dụ 5: “Lịch sử ghi lại nhiều vị vua bạo tàn khiến dân chúng khổ sở.”

Phân tích: Miêu tả tính cách độc ác của nhân vật lịch sử.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bạo tàn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái ngược với bạo tàn:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tàn ác Nhân từ
Hung bạo Hiền lành
Độc ác Từ bi
Tàn nhẫn Nhân hậu
Dã man Khoan dung
Ác độc Thương yêu
Vô nhân đạo Nhân đạo
Hung tàn Hiền hòa

Dịch bạo tàn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bạo tàn 残暴 (Cánbào) Brutal / Cruel 残虐 (Zangyaku) 잔인한 (Janinhan)

Kết luận

Bạo tàn là gì? Đó là từ chỉ hành vi hung ác, tàn nhẫn cực độ. Hiểu rõ nghĩa từ này giúp bạn sử dụng đúng ngữ cảnh và nhận diện những hành vi cần lên án trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.