Thu hoạch là gì? 🌾 Ý nghĩa Thu hoạch đầy đủ

Thu hoạch là gì? Thu hoạch là hành động gặt hái, thu lượm sản phẩm nông nghiệp sau quá trình gieo trồng, chăm sóc. Ngoài nghĩa đen trong nông nghiệp, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thu nhận kiến thức, kinh nghiệm từ học tập và thực tiễn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “thu hoạch” trong tiếng Việt nhé!

Thu hoạch nghĩa là gì?

Thu hoạch là động từ chỉ hành động gặt hái, thu lượm mùa màng, hoặc thu nhận kiến thức do kết quả học tập, tìm hiểu mang lại. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong đời sống người Việt.

Trong cuộc sống, từ “thu hoạch” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong nông nghiệp: Thu hoạch là giai đoạn quan trọng nhất của vụ mùa, khi nông dân gom góp thành quả từ ruộng đồng. Ví dụ: thu hoạch lúa, thu hoạch ngô, thu hoạch cà phê.

Trong học tập: Thu hoạch còn chỉ kết quả đạt được sau quá trình nghiên cứu, thực tập. Người ta thường nói “viết bài thu hoạch” hay “báo cáo thu hoạch” để tổng kết những gì đã học được.

Trong đời sống: Từ này được dùng theo nghĩa bóng như “thu hoạch kinh nghiệm”, “thu hoạch thành công” để chỉ những kết quả tích cực đạt được sau nỗ lực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu hoạch”

Từ “thu hoạch” có nguồn gốc Hán Việt (收穫), trong đó “thu” (收) nghĩa là lấy, gom góp và “hoạch” (穫) nghĩa là gặt lúa, thu gom lại.

Sử dụng “thu hoạch” khi nói về việc gặt hái nông sản, tổng kết kiến thức học tập, hoặc diễn đạt kết quả đạt được sau một quá trình nỗ lực.

Thu hoạch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thu hoạch” được dùng khi mô tả việc gặt hái mùa màng, viết báo cáo tổng kết học tập, hoặc nói về thành quả đạt được trong công việc và cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu hoạch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu hoạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm nay gia đình tôi thu hoạch được 5 tấn lúa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc gặt hái sản phẩm nông nghiệp cụ thể.

Ví dụ 2: “Sau chuyến đi thực tế, sinh viên thu hoạch được nhiều kiến thức bổ ích.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tiếp thu, học hỏi được kiến thức mới.

Ví dụ 3: “Mùa thu hoạch cà phê ở Tây Nguyên thường bắt đầu từ tháng 10.”

Phân tích: Chỉ thời điểm gặt hái nông sản đặc trưng của vùng miền.

Ví dụ 4: “Anh ấy phải viết bài thu hoạch sau khóa đào tạo.”

Phân tích: “Bài thu hoạch” là báo cáo tổng kết những gì đã học được.

Ví dụ 5: “Gieo nhân nào, thu hoạch quả nấy.”

Phân tích: Câu nói mang tính triết lý, ví von về luật nhân quả trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu hoạch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu hoạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gặt hái Gieo trồng
Thu lượm Vun trồng
Hái lượm Chăm bón
Thu gom Ươm mầm
Gom góp Cấy trồng
Thu nhận Phân phát

Dịch “Thu hoạch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thu hoạch 收穫 (Shōuhuò) Harvest 収穫 (Shūkaku) 수확 (Suhwak)

Kết luận

Thu hoạch là gì? Tóm lại, thu hoạch là hành động gặt hái sản phẩm nông nghiệp hoặc thu nhận kiến thức sau quá trình học tập. Hiểu đúng từ “thu hoạch” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.