Liệu chừng là gì? 💭 Nghĩa và giải thích Liệu chừng
Liệu chừng là gì? Liệu chừng là động từ chỉ hành động ước đoán, cân nhắc, đánh giá khả năng thực hiện một việc gì đó dựa trên tình huống thực tế. Từ này thường được dùng khi muốn nhắc nhở ai đó suy xét kỹ trước khi hành động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “liệu chừng” trong tiếng Việt nhé!
Liệu chừng nghĩa là gì?
Liệu chừng là động từ mang nghĩa ước lượng, cân nhắc, suy xét khả năng để quyết định có nên làm việc gì hay không. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “liệu” (dự tính, tính toán) và “chừng” (mức độ, phỏng đoán).
Trong giao tiếp hàng ngày, “liệu chừng” thường được dùng với hai sắc thái chính:
Mang tính nhắc nhở: Khi muốn khuyên ai đó cân nhắc kỹ trước khi hành động. Ví dụ: “Liệu chừng mà chi tiêu, đừng hoang phí quá!”
Mang tính hỏi ý kiến: Khi muốn hỏi về khả năng thực hiện một việc. Ví dụ: “Liệu chừng có kịp không?”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liệu chừng”
Từ “liệu chừng” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “liệu” và “chừng”. Trong đó, “liệu” mang nghĩa tính toán, dự đoán; “chừng” chỉ mức độ hoặc sự phỏng đoán.
Sử dụng “liệu chừng” khi muốn nhắc nhở ai đó cân nhắc khả năng, hoặc khi hỏi về mức độ khả thi của một việc.
Liệu chừng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liệu chừng” được dùng khi nhắc nhở người khác suy xét kỹ, khi hỏi về khả năng thực hiện, hoặc khi khuyên ai đó hành động có chừng mực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liệu chừng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liệu chừng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Liệu chừng mà ăn nói, đừng để mất lòng người ta.”
Phân tích: Dùng để nhắc nhở ai đó cân nhắc lời nói cho phù hợp hoàn cảnh.
Ví dụ 2: “Anh liệu chừng có hoàn thành kịp deadline không?”
Phân tích: Dùng để hỏi về khả năng hoàn thành công việc đúng hạn.
Ví dụ 3: “Cứ liệu chừng đấy mà làm, tôi tin tưởng anh.”
Phân tích: Thể hiện sự tin tưởng vào khả năng đánh giá và quyết định của người khác.
Ví dụ 4: “Liệu chừng sức mình mà gánh vác, đừng cố quá.”
Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở đánh giá đúng năng lực bản thân trước khi nhận việc.
Ví dụ 5: “Trời sắp mưa rồi, liệu chừng mà về sớm đi!”
Phân tích: Dùng để nhắc nhở ai đó cân nhắc tình huống và hành động phù hợp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liệu chừng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liệu chừng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liệu | Liều lĩnh |
| Cân nhắc | Bất chấp |
| Ước chừng | Mù quáng |
| Suy xét | Hấp tấp |
| Đắn đo | Vội vàng |
| Tính toán | Cẩu thả |
Dịch “Liệu chừng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liệu chừng | 估量 (Gūliáng) | Estimate / Consider | 見当をつける (Kentō wo tsukeru) | 가늠하다 (Ganeumhada) |
Kết luận
Liệu chừng là gì? Tóm lại, liệu chừng là động từ chỉ hành động ước đoán, cân nhắc khả năng trước khi hành động. Hiểu đúng từ “liệu chừng” giúp bạn giao tiếp tinh tế và sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
