Bắn là gì? 🔫 Nghĩa, giải thích từ Bắn
Bắn là gì? Bắn là động từ chỉ hành động dùng lực đẩy để phóng đạn, mũi tên hoặc vật thể đến một mục tiêu nào đó. Ngoài nghĩa gốc, từ “bắn” còn mang nhiều nghĩa bóng phong phú trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu các nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bắn” trong đời sống nhé!
Bắn nghĩa là gì?
Bắn là động từ chỉ hành động dùng lực đẩy để phóng viên đạn, mũi tên đến một đích nhất định. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, “bắn” có nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa gốc: Dùng súng, cung hoặc vũ khí để phóng đạn, tên đi xa. Ví dụ: bắn súng, bắn cung, bắn bia.
Nghĩa mở rộng: Dùng lực bẩy làm vật nặng chuyển dời. Ví dụ: “Bắn hòn đá tảng ra vệ đường.”
Nghĩa văng, tung tóe: Chỉ vật chất văng ra xa. Ví dụ: “Bùn bắn vào quần áo.”
Nghĩa chuyển giao (khẩu ngữ): Gạt sang, chuyển qua. Ví dụ: “Bắn nợ sang người khác”, “bắn khoản chi sang tháng sau.”
Nghĩa đưa tin: Truyền tin qua người trung gian. Ví dụ: “Bắn tin cho nhau.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bắn”
“Bắn” là từ thuần Việt, có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với hoạt động săn bắn và chiến đấu của người Việt từ xa xưa.
Sử dụng từ “bắn” khi mô tả hành động phóng đạn, tên, hoặc khi diễn tả sự văng tóe, chuyển giao, truyền tin trong giao tiếp hàng ngày.
Bắn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bắn” được dùng khi nói về hoạt động sử dụng vũ khí, môn thể thao bắn súng, mô tả vật văng tóe, hoặc trong khẩu ngữ để chỉ việc chuyển giao, truyền tin.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bắn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bắn”:
Ví dụ 1: “Anh ấy bắn súng rất giỏi, từng đoạt huy chương vàng SEA Games.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hoạt động thể thao bắn súng.
Ví dụ 2: “Xe chạy qua vũng nước, bùn bắn tung tóe lên người đi đường.”
Phân tích: Chỉ sự văng, tung tóe của chất lỏng hoặc vật thể.
Ví dụ 3: “Điện giật bắn người lên, may mà không sao.”
Phân tích: Diễn tả sự bật nẩy, giật mình mạnh do tác động bên ngoài.
Ví dụ 4: “Cô ấy bắn tin cho tôi biết là anh ta đã về nước.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc đưa tin qua người trung gian.
Ví dụ 5: “Tháng này hết tiền rồi, bắn khoản đó sang tháng sau đi.”
Phân tích: Khẩu ngữ, nghĩa là chuyển giao, gạt sang thời điểm khác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bắn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bắn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nổ súng | Dừng bắn |
| Phóng | Thu về |
| Văng | Giữ lại |
| Xả đạn | Ngừng bắn |
| Khai hỏa | Hòa bình |
| Nhả đạn | Tĩnh lặng |
Dịch “Bắn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bắn | 射 (Shè) | Shoot / Fire | 撃つ (Utsu) | 쏘다 (Ssoda) |
Kết luận
Bắn là gì? Tóm lại, bắn là động từ chỉ hành động phóng đạn, tên đến mục tiêu, đồng thời mang nhiều nghĩa bóng phong phú trong tiếng Việt như văng tóe, chuyển giao và truyền tin. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác hơn.
