Thanh toán là gì? 💳 Ý nghĩa Thanh toán, giải thích
Thanh toán là gì? Thanh toán là hành động chi trả bằng tiền giữa các bên trong quan hệ kinh tế, nhằm hoàn thành nghĩa vụ tài chính khi mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa giải quyết dứt điểm một vấn đề tồn đọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các hình thức và cách sử dụng từ “thanh toán” trong tiếng Việt nhé!
Thanh toán nghĩa là gì?
Thanh toán là động từ chỉ hành động chuyển giao tiền hoặc tài sản để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện một nghĩa vụ tài chính. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong kinh tế và đời sống.
Trong tiếng Việt, “thanh toán” mang ba nghĩa chính:
Nghĩa kinh tế: Chi trả bằng tiền giữa các bên trong quan hệ mua bán. Ví dụ: “Thanh toán hóa đơn”, “Thanh toán tiền hàng” nghĩa là trả tiền để hoàn tất giao dịch.
Nghĩa mở rộng: Giải quyết cho xong, dứt điểm những vấn đề còn tồn đọng. Ví dụ: “Thanh toán nạn mù chữ” nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn tình trạng mù chữ.
Nghĩa khẩu ngữ: Tiêu diệt, trừ khử đi. Ví dụ: “Thanh toán kẻ thù” nghĩa là tiêu diệt đối phương. Nghĩa này thường xuất hiện trong phim ảnh hoặc văn nói thông tục.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thanh toán”
Từ “thanh toán” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thanh” (清) nghĩa là trong sạch, rõ ràng và “toán” (算) nghĩa là tính toán. Kết hợp lại mang ý nghĩa tính toán rõ ràng, hoàn thành sổ sách khi kết thúc giao dịch.
Sử dụng “thanh toán” khi nói về việc trả tiền mua hàng, chi trả dịch vụ, hoặc giải quyết dứt điểm một vấn đề nào đó.
Thanh toán sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thanh toán” được dùng khi mua sắm hàng hóa, sử dụng dịch vụ cần trả tiền, hoặc khi muốn diễn đạt việc giải quyết triệt để một vấn đề tồn đọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh toán”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thanh toán” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quý khách vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kinh tế, yêu cầu khách hàng trả tiền cho hàng hóa đã mua.
Ví dụ 2: “Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.”
Phân tích: Chỉ hình thức chi trả, người nói chọn phương thức trả tiền qua thẻ.
Ví dụ 3: “Công ty đã thanh toán hết nợ cho nhà cung cấp.”
Phân tích: Nghĩa là hoàn thành việc trả hết số tiền còn nợ, giải quyết xong nghĩa vụ tài chính.
Ví dụ 4: “Chính phủ quyết tâm thanh toán nạn tham nhũng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ việc xóa bỏ hoàn toàn vấn nạn xã hội.
Ví dụ 5: “Hạn thanh toán hóa đơn điện là ngày 20 hàng tháng.”
Phân tích: Chỉ thời hạn cuối cùng để trả tiền, thường dùng trong các dịch vụ công ích.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thanh toán”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh toán”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chi trả | Nợ |
| Trả tiền | Thiếu nợ |
| Thanh lý | Quỵt nợ |
| Trang trải | Chịu nợ |
| Hoàn tất | Trì hoãn |
| Kết toán | Gác lại |
Dịch “Thanh toán” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thanh toán | 支付 (Zhīfù) | Payment | 支払い (Shiharai) | 결제 (Gyeolje) |
Kết luận
Thanh toán là gì? Tóm lại, thanh toán là hành động chi trả tiền để hoàn thành giao dịch mua bán hoặc giải quyết dứt điểm một vấn đề. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác trong kinh doanh và đời sống.
