Lục phẩm là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Lục phẩm
Lục phẩm là gì? Lục phẩm là bậc thứ sáu trong hệ thống cửu phẩm quan lại thời phong kiến Việt Nam, thuộc nhóm “thuộc quan” (quan cấp dưới). Đây là thuật ngữ Hán-Việt quan trọng trong lịch sử quan chế nước ta. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các chức quan thuộc hàng lục phẩm nhé!
Lục phẩm nghĩa là gì?
Lục phẩm (六品) là cấp bậc thứ sáu trong hệ thống chín bậc phẩm hàm của quan lại thời phong kiến. Từ “lục” (六) nghĩa là số sáu, “phẩm” (品) chỉ cấp bậc, thứ hạng.
Trong hệ thống quan chế, các triều đại phong kiến Việt Nam chia quan lại thành hai nhóm chính:
Đường quan: Gồm 5 phẩm cấp trên từ nhất phẩm đến ngũ phẩm, là những quan chức cao cấp trong triều đình.
Thuộc quan: Gồm 4 phẩm cấp dưới từ lục phẩm đến cửu phẩm, là quan lại cấp trung và cấp thấp.
Mỗi phẩm lại chia thành hai trật: Chánh (chính) và Tòng (phó). Như vậy, lục phẩm có hai bậc là Chánh lục phẩm và Tòng lục phẩm.
Nguồn gốc và xuất xứ của Lục phẩm
Hệ thống cửu phẩm quan giai có nguồn gốc từ Trung Hoa, được các triều đại phong kiến Việt Nam tiếp thu và áp dụng từ thời Lý-Trần. Đến thời Lê Thánh Tông (1471) với quan chế Hồng Đức và triều Nguyễn với quan chế Minh Mạng (1827), hệ thống này được hoàn thiện nhất.
Sử dụng từ “lục phẩm” khi nói về cấp bậc quan lại thời xưa, nghiên cứu lịch sử hoặc đọc các văn bản cổ, gia phả dòng họ.
Lục phẩm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lục phẩm” được dùng khi nhắc đến phẩm hàm quan lại thời phong kiến, trong nghiên cứu lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi tìm hiểu về tổ tiên, gia phả.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Lục phẩm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lục phẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng giữ chức Tri huyện, hàm tòng lục phẩm thời nhà Nguyễn.”
Phân tích: Chỉ cấp bậc cụ thể của một vị quan trong gia đình, Tri huyện thuộc hàng tòng lục phẩm.
Ví dụ 2: “Quan lục phẩm mặc triều phục màu ngọc lam khi vào chầu vua.”
Phân tích: Mô tả trang phục triều đình theo quy chế, mỗi phẩm hàm có màu áo khác nhau.
Ví dụ 3: “Từ lục phẩm trở xuống đều thuộc hàng thuộc quan, không phải đường quan.”
Phân tích: Giải thích sự phân chia cấp bậc trong hệ thống quan lại phong kiến.
Ví dụ 4: “Chức Đông các hiệu thư thời Lê có trật chánh lục phẩm.”
Phân tích: Nêu rõ một chức quan cụ thể thuộc hàng chánh lục phẩm trong triều Lê.
Ví dụ 5: “Vợ quan ngũ, lục phẩm được gọi là Lệnh nhân theo lễ chế.”
Phân tích: Cho thấy danh xưng dành cho vợ quan cũng được quy định theo phẩm hàm của chồng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Lục phẩm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “lục phẩm” trong hệ thống phẩm hàm:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Thuộc quan | Đường quan |
| Quan cấp dưới | Quan cấp trên |
| Chánh lục phẩm | Nhất phẩm |
| Tòng lục phẩm | Nhị phẩm |
| Thất phẩm | Ngũ phẩm |
| Bát phẩm | Tứ phẩm |
Dịch Lục phẩm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lục phẩm | 六品 (Liù pǐn) | Sixth Rank | 六品 (Rokuhin) | 육품 (Yukpum) |
Kết luận
Lục phẩm là gì? Tóm lại, lục phẩm là bậc thứ sáu trong hệ thống cửu phẩm quan lại thời phong kiến, thuộc nhóm thuộc quan. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nghiên cứu lịch sử và văn hóa Việt Nam sâu sắc hơn.
