Phao tiêu là gì? 🛟 Nghĩa, giải thích Phao tiêu

Phao tiêu là gì? Phao tiêu là loại phao dùng làm mục tiêu trên các tuyến đường sông, đường biển để hướng dẫn tàu thuyền đi lại an toàn. Đây là thiết bị quan trọng trong hệ thống báo hiệu đường thủy nội địa và hàng hải. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phao tiêu” trong tiếng Việt nhé!

Phao tiêu nghĩa là gì?

Phao tiêu là thiết bị nổi trên mặt nước, được đặt tại các vị trí cố định để đánh dấu luồng lạch, cảnh báo chướng ngại vật và hướng dẫn phương tiện thủy di chuyển an toàn. Đây là khái niệm quan trọng trong ngành hàng hải và giao thông đường thủy.

Trong cuộc sống, từ “phao tiêu” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong giao thông đường thủy: Phao tiêu là một phần của hệ thống báo hiệu đường thủy nội địa, bao gồm phao, biển báo, đèn hiệu và thiết bị phụ trợ khác nhằm phân luồng và chỉ dẫn tàu thuyền.

Trong hàng hải: Phao tiêu được sử dụng theo tiêu chuẩn quốc tế IALA, với màu sắc và hình dạng quy định để tàu thuyền nhận diện từ xa, kể cả trong điều kiện sương mù hay ánh sáng yếu.

Theo nghĩa bóng: “Phao tiêu” đôi khi được dùng để ám chỉ điểm mốc, kim chỉ nam giúp định hướng trong cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phao tiêu”

Từ “phao tiêu” là từ ghép Hán-Việt, trong đó “phao” nghĩa là vật nổi trên nước, còn “tiêu” (標) nghĩa là dấu hiệu, mục tiêu. Từ này xuất hiện từ lâu đời, gắn liền với hoạt động giao thông đường thủy của người Việt.

Sử dụng từ “phao tiêu” khi nói về thiết bị báo hiệu trên sông biển, hệ thống phân luồng giao thông thủy hoặc khi muốn diễn tả điểm mốc định hướng theo nghĩa bóng.

Phao tiêu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phao tiêu” được dùng khi mô tả thiết bị báo hiệu trên đường thủy, trong lĩnh vực hàng hải, hoặc khi nói về hệ thống phân luồng giao thông sông biển và cảnh báo vùng nước nguy hiểm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phao tiêu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phao tiêu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hệ thống phao tiêu trên sông Hồng giúp tàu thuyền di chuyển an toàn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị báo hiệu phân luồng trên tuyến đường thủy.

Ví dụ 2: “Đội bảo trì đang kiểm tra phao tiêu tại cửa biển.”

Phân tích: Chỉ hoạt động duy tu, bảo dưỡng hệ thống báo hiệu hàng hải.

Ví dụ 3: “Phao tiêu màu đỏ báo hiệu giới hạn phía phải của luồng tàu chạy.”

Phân tích: Mô tả quy định về màu sắc phao tiêu theo tiêu chuẩn IALA.

Ví dụ 4: “Tàu cá bị mất phương hướng do phao tiêu không có đèn chiếu sáng.”

Phân tích: Nêu vai trò quan trọng của phao tiêu trong đảm bảo an toàn hàng hải.

Ví dụ 5: “Lý tưởng sống như phao tiêu dẫn lối giữa biển đời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von phao tiêu như điểm tựa tinh thần, kim chỉ nam định hướng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phao tiêu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phao tiêu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phao báo hiệu Chướng ngại vật
Phao phân luồng Bãi ngầm
Phao hàng hải Đá ngầm
Đăng tiêu Vùng nước tối
Tiêu hiệu Khu vực mù
Phao dẫn luồng Vùng nguy hiểm

Dịch “Phao tiêu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phao tiêu 浮标 (Fúbiāo) Buoy ブイ (Bui) 부표 (Bupyo)

Kết luận

Phao tiêu là gì? Tóm lại, phao tiêu là thiết bị nổi dùng làm mục tiêu báo hiệu trên đường sông, đường biển, đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an toàn giao thông đường thủy. Hiểu đúng từ “phao tiêu” giúp bạn nắm vững kiến thức về hàng hải và giao thông thủy.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.