Liên quan là gì? 🔗 Nghĩa và giải thích Liên quan

Liên quan là gì? Liên quan là động từ chỉ mối quan hệ dính dáng, gắn kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự việc hay vấn đề với nhau. Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn bản hành chính và nhiều lĩnh vực khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “liên quan” nhé!

Liên quan nghĩa là gì?

Liên quan là có mối quan hệ, sự dính dáng hay gắn kết giữa các đối tượng, sự việc hoặc vấn đề với nhau. Đây là động từ thường gặp trong tiếng Việt, thể hiện sự ràng buộc hoặc tương tác giữa các yếu tố.

Trong cuộc sống, từ “liên quan” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: “Các bộ phận liên quan” chỉ những phòng ban có trách nhiệm hoặc vai trò trong một dự án, vấn đề cụ thể.

Trong pháp luật: “Người liên quan” là cá nhân có dính dáng đến vụ việc, có thể là nhân chứng hoặc đối tượng cần xác minh.

Trong giao tiếp: “Chuyện đó không liên quan gì đến tôi” nghĩa là việc đó không dính dáng, không ảnh hưởng đến bản thân người nói.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên quan”

“Liên quan” là từ Hán-Việt, trong đó “liên” (聯/連) nghĩa là nối, kết hợp; “quan” (關) nghĩa là quan hệ, liên hệ. Ghép lại tạo thành nghĩa có mối quan hệ gắn kết với nhau.

Sử dụng “liên quan” khi muốn diễn tả sự dính dáng, gắn bó hoặc ràng buộc giữa các đối tượng, sự việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Liên quan sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liên quan” được dùng khi nói về mối quan hệ giữa người với người, sự việc với sự việc, hoặc khi cần xác định trách nhiệm, vai trò của ai đó trong một vấn đề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên quan”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên quan” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Hai vụ án này có liên quan mật thiết với nhau.”

Phân tích: Chỉ mối quan hệ chặt chẽ giữa hai sự việc, có thể cùng nguyên nhân hoặc đối tượng.

Ví dụ 2: “Cuộc họp chỉ mời những người có liên quan đến dự án.”

Phân tích: Giới hạn đối tượng tham gia là những ai có trách nhiệm hoặc vai trò trong dự án đó.

Ví dụ 3: “Những điều đó chẳng liên quan gì đến tôi.”

Phân tích: Phủ nhận sự dính dáng, khẳng định bản thân không có trách nhiệm hay ràng buộc.

Ví dụ 4: “Cơ quan chức năng đang xác minh các bên liên quan.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có dính dáng đến vụ việc.

Ví dụ 5: “Bài học này liên quan đến kiến thức đã học tuần trước.”

Phân tích: Thể hiện sự kết nối về nội dung giữa các phần kiến thức trong học tập.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên quan”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên quan”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liên hệ Vô can
Liên can Biệt lập
Dính dáng Tách biệt
Dính líu Độc lập
Can hệ Không dính dáng
Gắn kết Riêng rẽ

Dịch “Liên quan” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liên quan 相關 (Xiāngguān) Related / Relevant 関連 (Kanren) 관련 (Gwanryeon)

Kết luận

Liên quan là gì? Tóm lại, liên quan là từ Hán-Việt chỉ mối quan hệ dính dáng, gắn kết giữa các đối tượng hoặc sự việc. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và văn bản hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.