Kén chọn là gì? 🤔 Nghĩa và giải thích Kén chọn
Kén chọn là gì? Kén chọn là động từ chỉ hành động lựa chọn một cách cẩn thận, kỹ lưỡng theo những tiêu chuẩn nhất định, thường khó dễ dàng chấp nhận mọi thứ. Người kén chọn thường có yêu cầu cao trong việc chọn lựa người, vật hoặc quyết định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “kén chọn” trong tiếng Việt nhé!
Kén chọn nghĩa là gì?
Kén chọn là động từ mang nghĩa tìm chọn rất kỹ, lựa chọn khắt khe theo những tiêu chí riêng, không dễ dàng hài lòng với bất kỳ điều gì. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Trong cuộc sống, từ “kén chọn” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong tình yêu và hôn nhân: Chỉ người có tiêu chuẩn cao khi chọn bạn đời. Ví dụ: “Nhiều tuổi nhưng chưa có vợ vì kén chọn quá.”
Trong công việc: Đánh giá quá trình tuyển chọn nghiêm ngặt. Ví dụ: “Công ty này rất kén chọn nhân viên.”
Trong đời sống: Mô tả người khó tính trong việc chọn đồ ăn, quần áo, bạn bè. Thành ngữ “kén cá chọn canh” cũng mang nghĩa tương tự.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kén chọn”
Từ “kén chọn” có nguồn gốc thuần Việt, là sự kết hợp giữa “kén” (chọn lựa khắt khe) và “chọn” (hành động lựa chọn). Từ “kén” gợi liên tưởng đến hình ảnh kén tằm – biểu tượng của sự bao bọc, chọn lọc kỹ càng.
Sử dụng “kén chọn” khi muốn diễn tả hành động lựa chọn cẩn thận, có tiêu chuẩn riêng, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, công việc hoặc cuộc sống.
Kén chọn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kén chọn” được dùng khi nói về việc lựa chọn bạn đời, tuyển dụng nhân sự, chọn mua hàng hóa, hoặc bất kỳ quyết định nào cần sự cân nhắc kỹ lưỡng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kén chọn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kén chọn” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Cô ấy rất kén chọn trong việc chọn bạn bè.”
Phân tích: Mô tả người có tiêu chuẩn cao, chỉ kết bạn với những người phù hợp.
Ví dụ 2: “Trường này kén chọn học sinh gửi đi học nước ngoài.”
Phân tích: Chỉ quá trình tuyển chọn nghiêm ngặt, chỉ chọn học sinh xuất sắc nhất.
Ví dụ 3: “Anh ấy kén chọn trong việc lựa chọn màu sắc cho tác phẩm.”
Phân tích: Diễn tả sự cầu kỳ, tỉ mỉ của người nghệ sĩ trong công việc.
Ví dụ 4: “Đừng kén chọn quá mà bỏ lỡ cơ hội tốt.”
Phân tích: Lời khuyên về việc không nên quá khắt khe trong lựa chọn.
Ví dụ 5: “Con gái nhà ấy kén cá chọn canh nên ba mươi tuổi vẫn chưa lấy chồng.”
Phân tích: Dùng thành ngữ để nhấn mạnh sự kén chọn quá mức trong hôn nhân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kén chọn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kén chọn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chọn lọc | Dễ dãi |
| Khó tính | Xuề xòa |
| Cầu kỳ | Đại khái |
| Kỹ tính | Tùy tiện |
| Khắt khe | Dễ tính |
| Cẩn trọng | Qua loa |
Dịch “Kén chọn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kén chọn | 挑剔 (Tiāotì) | Picky / Selective | えり好み (Erigonomi) | 까다로운 (Kkadaoroun) |
Kết luận
Kén chọn là gì? Tóm lại, kén chọn là hành động lựa chọn kỹ lưỡng, có tiêu chuẩn cao. Đây vừa là ưu điểm giúp đưa ra quyết định đúng đắn, vừa có thể trở thành hạn chế nếu quá khắt khe.
