Đại đoàn kết là gì? 👥 Nghĩa
Đại đoàn kết là gì? Đại đoàn kết là sự liên kết, gắn bó chặt chẽ giữa các tầng lớp, dân tộc trong xã hội nhằm hướng tới mục tiêu chung. Đây là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam, được Chủ tịch Hồ Chí Minh đúc kết thành tư tưởng chiến lược. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!
Đại đoàn kết nghĩa là gì?
Đại đoàn kết là sự thống nhất, đồng lòng của toàn thể nhân dân không phân biệt giai cấp, tôn giáo, dân tộc để cùng thực hiện mục tiêu chung. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “đại” nghĩa là lớn, “đoàn kết” nghĩa là liên kết thành một khối.
Trong tiếng Việt, từ “đại đoàn kết” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chính trị: Chỉ khối liên minh toàn dân tộc, là nền tảng của cách mạng Việt Nam theo tư tưởng Hồ Chí Minh.
Nghĩa xã hội: Sự gắn kết, tương trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong cộng đồng, tập thể.
Trong văn hóa: Ngày Đại đoàn kết toàn dân tộc (18/11) là ngày lễ kỷ niệm truyền thống đoàn kết của dân tộc Việt Nam.
Đại đoàn kết có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đại đoàn kết” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến từ thời kỳ cách mạng Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nâng khái niệm này thành tư tưởng chiến lược với câu nói nổi tiếng: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công.”
Sử dụng “đại đoàn kết” khi nói về sự thống nhất của tập thể, cộng đồng hoặc dân tộc.
Cách sử dụng “Đại đoàn kết”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại đoàn kết” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đại đoàn kết” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ khối thống nhất của nhân dân. Ví dụ: khối đại đoàn kết, tinh thần đại đoàn kết.
Tính từ: Mô tả tính chất đoàn kết ở quy mô lớn. Ví dụ: ngày hội đại đoàn kết, không khí đại đoàn kết.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại đoàn kết”
Từ “đại đoàn kết” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chính trị, xã hội và đời sống:
Ví dụ 1: “Ngày 18/11 là Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc.”
Phân tích: Dùng như danh từ riêng, chỉ ngày lễ chính thức của Việt Nam.
Ví dụ 2: “Tinh thần đại đoàn kết đã giúp dân tộc ta chiến thắng mọi kẻ thù.”
Phân tích: Danh từ chỉ sức mạnh tinh thần của cả dân tộc.
Ví dụ 3: “Khu dân cư tổ chức ngày hội đại đoàn kết rất vui.”
Phân tích: Tính từ mô tả tính chất của sự kiện cộng đồng.
Ví dụ 4: “Mặt trận Tổ quốc là biểu tượng của khối đại đoàn kết.”
Phân tích: Danh từ chỉ tổ chức liên minh các tầng lớp nhân dân.
Ví dụ 5: “Chúng ta cần phát huy truyền thống đại đoàn kết của cha ông.”
Phân tích: Danh từ chỉ giá trị văn hóa truyền thống.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại đoàn kết”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại đoàn kết” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “đại đoàn kết” cho nhóm nhỏ, gia đình.
Cách dùng đúng: “Đại đoàn kết” chỉ dùng cho quy mô lớn như dân tộc, cộng đồng. Với gia đình, dùng “đoàn kết” hoặc “hòa thuận”.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đại đoàn kiết” hoặc “đại đàn kết”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đại đoàn kết” với dấu thanh đúng.
“Đại đoàn kết”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại đoàn kết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng lòng | Chia rẽ |
| Thống nhất | Phân tán |
| Liên kết | Bất hòa |
| Gắn bó | Xung đột |
| Đoàn kết | Mâu thuẫn |
| Hợp nhất | Ly tán |
Kết luận
Đại đoàn kết là gì? Tóm lại, đại đoàn kết là sự thống nhất của toàn dân tộc, là truyền thống và sức mạnh quý báu của người Việt Nam. Hiểu đúng từ “đại đoàn kết” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
