Lịch tờ là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Lịch tờ

Lịch tờ là gì? Lịch tờ là loại lịch được in trên từng tờ giấy rời, thường treo trên tường và xé bỏ mỗi ngày hoặc mỗi tuần sau khi sử dụng. Đây là vật dụng quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, vừa để xem ngày vừa mang ý nghĩa phong thủy. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và những điều thú vị về lịch tờ ngay bên dưới!

Lịch tờ nghĩa là gì?

Lịch tờ là loại lịch treo tường gồm nhiều tờ giấy rời xếp chồng lên nhau, mỗi tờ hiển thị thông tin của một ngày hoặc một tuần. Đây là danh từ ghép, trong đó “lịch” chỉ công cụ đo thời gian và “tờ” chỉ đơn vị giấy riêng lẻ.

Trong đời sống người Việt, “lịch tờ” có nhiều ý nghĩa:

Trong sinh hoạt hàng ngày: Lịch tờ giúp theo dõi ngày tháng, ghi chú công việc và xem ngày âm lịch. Mỗi sáng, người ta xé bỏ tờ lịch cũ để đón ngày mới.

Trong văn hóa truyền thống: Lịch tờ thường in kèm thông tin phong thủy, giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu – rất quan trọng với người Việt khi làm việc lớn.

Trong ký ức tuổi thơ: Nhiều thế hệ gắn bó với hình ảnh lịch tờ treo trong nhà, là biểu tượng của sự chuyển giao thời gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lịch tờ”

Lịch tờ có nguồn gốc từ phương Tây, du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc và được Việt hóa với nội dung âm lịch, phong thủy. Loại lịch này phổ biến rộng rãi từ giữa thế kỷ 20.

Sử dụng “lịch tờ” khi nói về loại lịch treo tường có thể xé từng tờ, hoặc khi phân biệt với lịch bloc, lịch bàn, lịch treo tranh.

Cách sử dụng “Lịch tờ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lịch tờ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lịch tờ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lịch tờ” thường dùng khi mua sắm cuối năm, trang trí nhà cửa hoặc hỏi thăm ngày tháng như “Xem lịch tờ hộ tôi hôm nay ngày mấy âm?”.

Trong văn viết: “Lịch tờ” xuất hiện trong văn bản thương mại (in ấn lịch tờ), báo chí (thị trường lịch tờ Tết), văn học (hình ảnh lịch tờ trong ký ức).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lịch tờ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lịch tờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mỗi sáng, bà nội lại xé một tờ lịch tờ treo trên tường.”

Phân tích: Mô tả thói quen sử dụng lịch tờ hàng ngày trong gia đình Việt.

Ví dụ 2: “Cuối năm, các cửa hàng bày bán rất nhiều lịch tờ với đủ mẫu mã.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mua sắm, kinh doanh dịp Tết.

Ví dụ 3: “Lịch tờ ghi rõ ngày âm, ngày dương và giờ hoàng đạo.”

Phân tích: Nhấn mạnh chức năng cung cấp thông tin phong thủy của lịch tờ.

Ví dụ 4: “Ngày nay, lịch tờ dần được thay thế bởi lịch điện tử.”

Phân tích: So sánh lịch truyền thống với công nghệ hiện đại.

Ví dụ 5: “Tờ lịch tờ cuối cùng của năm luôn khiến người ta bồi hồi.”

Phân tích: Gợi cảm xúc về thời gian, sự chuyển giao năm cũ – năm mới.

“Lịch tờ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lịch tờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lịch bloc Lịch điện tử
Lịch xé Lịch online
Lịch treo tường Lịch ứng dụng
Lịch ngày Lịch số
Lịch giấy Lịch trên điện thoại
Lịch vạn niên Google Calendar
Lịch âm dương Lịch máy tính
Lịch Tết Đồng hồ thông minh

Kết luận

Lịch tờ là gì? Tóm lại, lịch tờ là loại lịch giấy treo tường gồm nhiều tờ rời, mang đậm nét văn hóa truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ “lịch tờ” giúp bạn trân trọng hơn những giá trị xưa cũ trong đời sống hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.