Hộp chữa cháy là gì? 🧯 Nghĩa Hộp chữa cháy
Hộp chữa cháy là gì? Hộp chữa cháy là thiết bị dùng để chứa và bảo quản các dụng cụ phòng cháy chữa cháy như vòi nước, cuộn vòi, bình chữa cháy. Đây là trang thiết bị bắt buộc trong các tòa nhà, công trình theo quy định PCCC. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách sử dụng hộp chữa cháy đúng chuẩn ngay bên dưới!
Hộp chữa cháy là gì?
Hộp chữa cháy là tủ hoặc hộp kim loại được thiết kế để lưu trữ, bảo vệ các thiết bị chữa cháy, giúp sẵn sàng sử dụng khi có sự cố hỏa hoạn. Đây là danh từ chỉ một loại thiết bị quan trọng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy.
Trong lĩnh vực PCCC, “hộp chữa cháy” có các đặc điểm:
Về cấu tạo: Thường làm bằng thép sơn tĩnh điện màu đỏ, có cửa kính hoặc cửa thép, bên trong chứa cuộn vòi, lăng phun, van góc.
Về chức năng: Bảo quản thiết bị chữa cháy khỏi bụi bẩn, hư hỏng, đồng thời giúp dễ dàng nhận biết và tiếp cận khi cần.
Về phân loại: Gồm hộp chữa cháy trong nhà, hộp chữa cháy ngoài trời, hộp đựng bình chữa cháy, hộp chứa cuộn vòi.
Hộp chữa cháy có nguồn gốc từ đâu?
Hộp chữa cháy ra đời cùng với sự phát triển của hệ thống phòng cháy chữa cháy hiện đại, xuất phát từ nhu cầu bảo quản và tổ chức thiết bị PCCC một cách khoa học. Tại Việt Nam, việc lắp đặt hộp chữa cháy được quy định trong các tiêu chuẩn TCVN về PCCC.
Sử dụng “hộp chữa cháy” khi nói về thiết bị lưu trữ dụng cụ PCCC hoặc các quy định liên quan đến phòng cháy chữa cháy.
Cách sử dụng “Hộp chữa cháy”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hộp chữa cháy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hộp chữa cháy” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thiết bị chứa dụng cụ PCCC. Ví dụ: hộp chữa cháy trong nhà, hộp chữa cháy vách tường, hộp đựng bình chữa cháy.
Tên gọi khác: Còn được gọi là tủ chữa cháy, tủ PCCC, hộp cứu hỏa, tủ đựng vòi chữa cháy.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hộp chữa cháy”
Từ “hộp chữa cháy” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến PCCC và xây dựng:
Ví dụ 1: “Mỗi tầng của tòa nhà phải lắp đặt ít nhất một hộp chữa cháy.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy định về phòng cháy chữa cháy công trình.
Ví dụ 2: “Hộp chữa cháy được sơn màu đỏ để dễ nhận biết.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm nhận dạng của thiết bị.
Ví dụ 3: “Nhân viên bảo vệ kiểm tra hộp chữa cháy định kỳ mỗi tháng.”
Phân tích: Chỉ hoạt động bảo trì, kiểm tra thiết bị PCCC.
Ví dụ 4: “Khi có cháy, mở hộp chữa cháy lấy vòi và kết nối với họng nước.”
Phân tích: Hướng dẫn sử dụng thiết bị khi có sự cố.
Ví dụ 5: “Công ty cung cấp hộp chữa cháy đạt tiêu chuẩn TCVN.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, cung ứng thiết bị PCCC.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hộp chữa cháy”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hộp chữa cháy”:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “hộp chữa cháy” và “bình chữa cháy”.
Cách dùng đúng: Hộp chữa cháy là tủ chứa thiết bị, còn bình chữa cháy là dụng cụ phun chất chữa cháy.
Trường hợp 2: Viết sai thành “hộp cháy chữa” hoặc “hộp chửa cháy”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “hộp chữa cháy” với chữ “chữa” mang dấu ngã.
“Hộp chữa cháy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “hộp chữa cháy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tủ chữa cháy | Vật liệu gây cháy |
| Tủ PCCC | Chất dễ cháy |
| Hộp cứu hỏa | Nguồn lửa |
| Tủ đựng vòi chữa cháy | Vật liệu bắt lửa |
| Hộp họng nước chữa cháy | Chất đốt |
| Tủ vách tường PCCC | Nhiên liệu |
Kết luận
Hộp chữa cháy là gì? Tóm lại, hộp chữa cháy là thiết bị dùng để chứa và bảo quản dụng cụ PCCC, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy tại các công trình.
