Lí lịch là gì? 📝 Ý nghĩa và cách hiểu Lí lịch

Lí lịch là gì? Lí lịch là bản ghi chép thông tin cá nhân của một người, bao gồm họ tên, ngày sinh, quê quán, quá trình học tập và công tác. Đây là loại giấy tờ quan trọng trong hồ sơ hành chính. Cùng tìm hiểu các loại lí lịch, cách khai và những lưu ý quan trọng ngay bên dưới!

Lí lịch là gì?

Lí lịch là văn bản tóm tắt toàn bộ thông tin về nhân thân, gia đình, quá trình học tập và làm việc của một cá nhân. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “lí” nghĩa là sự việc, đạo lý; “lịch” nghĩa là trải qua, quá trình.

Trong tiếng Việt, từ “lí lịch” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa hành chính: Chỉ loại giấy tờ khai báo thông tin cá nhân theo mẫu quy định. Ví dụ: sơ yếu lí lịch, lí lịch tư pháp, lí lịch đảng viên.

Nghĩa mở rộng: Chỉ toàn bộ quá khứ, lai lịch của một người. Ví dụ: “Anh ta có lí lịch không trong sạch.”

Trong tuyển dụng: Lí lịch là tài liệu bắt buộc khi xin việc, giúp nhà tuyển dụng nắm được thông tin ứng viên.

Trong quản lý nhà nước: Lí lịch được lưu trữ để phục vụ công tác quản lý công dân, xác minh nhân thân.

Lí lịch có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lí lịch” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống hành chính Việt Nam từ thời phong kiến và được chuẩn hóa trong thời kỳ hiện đại. Ngày nay, lí lịch là giấy tờ không thể thiếu trong mọi hồ sơ cá nhân.

Sử dụng “lí lịch” khi nói về văn bản khai báo thông tin cá nhân hoặc quá khứ của một người.

Cách sử dụng “Lí lịch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lí lịch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lí lịch” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại văn bản hoặc thông tin về quá khứ cá nhân. Ví dụ: sơ yếu lí lịch, lí lịch tư pháp, khai lí lịch.

Trong cụm từ: Thường đi kèm với các từ bổ nghĩa như “sơ yếu”, “tư pháp”, “đảng viên”, “trong sạch”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lí lịch”

Từ “lí lịch” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh hành chính và đời sống:

Ví dụ 1: “Bạn cần nộp sơ yếu lí lịch có xác nhận của địa phương.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại giấy tờ hành chính cơ bản.

Ví dụ 2: “Công ty yêu cầu xác minh lí lịch trước khi ký hợp đồng.”

Phân tích: Chỉ quá trình kiểm tra thông tin cá nhân của ứng viên.

Ví dụ 3: “Anh ấy có lí lịch trong sạch, chưa từng vi phạm pháp luật.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ quá khứ tốt đẹp của một người.

Ví dụ 4: “Lí lịch tư pháp dùng để chứng minh không có tiền án tiền sự.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại giấy tờ do cơ quan tư pháp cấp.

Ví dụ 5: “Cô ấy đang khai lí lịch để làm hồ sơ du học.”

Phân tích: Động từ “khai” đi kèm, chỉ hành động điền thông tin vào mẫu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lí lịch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lí lịch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lí lịch” với “lý lịch”.

Cách dùng đúng: Cả hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng “lí lịch” theo chuẩn chính tả mới.

Trường hợp 2: Nhầm “sơ yếu lí lịch” với “CV” (Curriculum Vitae).

Cách dùng đúng: Sơ yếu lí lịch là mẫu hành chính Việt Nam; CV là bản giới thiệu năng lực theo chuẩn quốc tế.

“Lí lịch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lí lịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lai lịch Ẩn danh
Tiểu sử Vô danh
Nhân thân Bí mật
Hồ sơ cá nhân Giấu tên
Thân thế Không rõ nguồn gốc
Quá khứ Mạo danh

Kết luận

Lí lịch là gì? Tóm lại, lí lịch là văn bản ghi chép thông tin cá nhân, quá trình học tập và công tác của một người. Hiểu đúng từ “lí lịch” giúp bạn khai báo chính xác và sử dụng ngôn ngữ chuẩn hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.