Bắt quyết là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Bắt quyết

Bắt quyết là gì? Bắt quyết là hành động dùng mười ngón tay đan chéo, kết thành các hình thế đặc biệt để làm phép trong nghi lễ tâm linh, thường được thầy phù thủy hoặc thầy cúng sử dụng. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa tín ngưỡng phương Đông, gắn liền với Đạo giáo và Phật giáo. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng của thuật ngữ “bắt quyết” nhé!

Bắt quyết nghĩa là gì?

Bắt quyết là động tác dùng mười ngón tay đan chéo vào nhau, kết thành chữ hoặc hình thế nhất định để thực hiện nghi lễ tâm linh, trấn áp ma quỷ theo tín ngưỡng dân gian. Từ đồng nghĩa với bắt quyết là “bắt ấn”.

Trong đó, “bắt” mang nghĩa thực hiện, kết hợp; còn “quyết” (訣) là từ Hán-Việt chỉ bí quyết, phép thuật. Khi kết hợp lại, bắt quyết chỉ hành động tạo ra các thủ ấn có công năng đặc biệt trong nghi lễ.

Trong tín ngưỡng dân gian: Bắt quyết được thầy cúng, thầy phù thủy sử dụng khi làm lễ trừ tà, giải hạn, cầu an. Mỗi kiểu bắt quyết mang ý nghĩa và công dụng khác nhau.

Trong Phật giáo và Đạo giáo: Bắt quyết tương đương với khái niệm “ấn quyết” (mudra), là những cử chỉ tay thiêng liêng giúp định tâm và kết nối với năng lượng tâm linh.

Trong nghệ thuật: Các tượng Phật, Bồ Tát thường được tạc với những thế tay bắt ấn khác nhau, mỗi thế đều mang ý nghĩa biểu trưng riêng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bắt quyết”

Bắt quyết có nguồn gốc từ văn hóa tâm linh phương Đông, đặc biệt là Ấn Độ, sau đó lan truyền sang Trung Hoa và Việt Nam qua Đạo giáo, Phật giáo Mật tông. Trong nghi lễ Mật giáo Ấn Độ, những hình vẽ bằng đầu ngón tay có công năng thần diệu, giúp định tâm và kêu gọi sự hỗ trợ của chư Phật.

Sử dụng “bắt quyết” khi nói về các nghi lễ tâm linh, phong thủy, hoặc mô tả động tác kết ấn trong văn hóa tín ngưỡng.

Bắt quyết sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bắt quyết” được dùng khi mô tả các nghi lễ cúng bái, trừ tà, thiền định hoặc khi nói về nghệ thuật tạc tượng Phật với các thế tay đặc trưng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bắt quyết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bắt quyết” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Thầy pháp bắt quyết niệm chú để trấn yểm ngôi nhà.”

Phân tích: Mô tả hành động thầy pháp thực hiện nghi lễ tâm linh bằng cách kết ấn tay.

Ví dụ 2: “Trong phim kiếm hiệp, các đạo sĩ thường bắt quyết khi thi triển phép thuật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, mô tả hình ảnh quen thuộc trong phim ảnh.

Ví dụ 3: “Pho tượng Phật này có thế tay bắt quyết Thiền định rất đẹp.”

Phân tích: Chỉ thế tay (ấn quyết) của tượng Phật trong nghệ thuật điêu khắc.

Ví dụ 4: “Bắt quyết là một phần không thể thiếu trong nghi lễ Mật tông.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nhấn mạnh vai trò của thủ ấn trong tu tập.

Ví dụ 5: “Ông thầy cúng vừa bắt quyết vừa đọc thần chú để cầu bình an.”

Phân tích: Mô tả nghi lễ dân gian với sự kết hợp giữa động tác tay và lời tụng niệm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bắt quyết”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bắt quyết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bắt ấn Buông tay
Kết ấn Thả lỏng
Làm phép Bình thường
Niệm chú Im lặng
Thi pháp Vô vi
Trấn yểm Giải phóng

Dịch “Bắt quyết” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bắt quyết 結印 (Jié yìn) Hand mudra / Seal gesture 印を結ぶ (In wo musubu) 결인 (Gyeorin)

Kết luận

Bắt quyết là gì? Tóm lại, bắt quyết là động tác kết hợp ngón tay thành hình thế đặc biệt trong nghi lễ tâm linh, mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa tín ngưỡng phương Đông. Hiểu đúng về bắt quyết giúp bạn khám phá thêm vẻ đẹp tâm linh truyền thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.