Khởi thuỷ là gì? 🌱 Ý nghĩa và cách hiểu Khởi thuỷ
Khởi thủy là gì? Khởi thủy là từ Hán-Việt có nghĩa là đầu tiên, trước hết, chỉ thời điểm hoặc giai đoạn bắt đầu của một quá trình hay sự việc. Đây là từ thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn bản học thuật và triết học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “khởi thủy” nhé!
Khởi thủy nghĩa là gì?
Khởi thủy là danh từ hoặc tính từ chỉ điểm bắt đầu, thời điểm đầu tiên, giai đoạn sơ khai của một quá trình hoặc sự vật. Đây là từ Hán-Việt thuộc ngôn ngữ trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Trong cuộc sống, từ “khởi thủy” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong triết học và tôn giáo: Câu nổi tiếng “Khởi thủy là Lời” (In the beginning was the Word) từ Kinh Thánh Phúc âm Gioan 1:1 là ví dụ điển hình. Ở đây, khởi thủy chỉ thời điểm khởi nguyên của vũ trụ.
Trong học thuật: Từ này dùng để xác định nguồn gốc, căn nguyên của vấn đề nghiên cứu. Ví dụ: “Giai đoạn khởi thủy của nền văn minh.”
Trong đời sống: Dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm ban đầu, sơ khai của sự việc một cách trang trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khởi thủy”
Từ “khởi thủy” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khởi” (起) nghĩa là bắt đầu, “thủy” (始) nghĩa là ban đầu, khởi đầu. Sự kết hợp này tạo nên từ mang ý nghĩa điểm xuất phát, thời điểm đầu tiên.
Sử dụng “khởi thủy” khi muốn diễn đạt trang trọng về nguồn gốc, giai đoạn sơ khai trong văn viết học thuật, lịch sử hoặc triết học.
Khởi thủy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khởi thủy” được dùng trong văn bản học thuật, triết học, tôn giáo hoặc khi muốn nhấn mạnh thời điểm ban đầu, nguồn gốc sơ khai của sự vật theo cách trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khởi thủy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khởi thủy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khởi thủy là Lời, và Lời ở cùng Thiên Chúa.”
Phân tích: Câu kinh điển trong Kinh Thánh, chỉ thời điểm khởi nguyên của vũ trụ.
Ví dụ 2: “Giai đoạn khởi thủy của dự án gặp nhiều khó khăn.”
Phân tích: Chỉ thời điểm ban đầu, giai đoạn đầu tiên của dự án.
Ví dụ 3: “Nền văn minh lúa nước khởi thủy từ vùng đồng bằng châu thổ.”
Phân tích: Chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát ban đầu của nền văn minh.
Ví dụ 4: “Khởi thủy, con người sống bằng săn bắt và hái lượm.”
Phân tích: Dùng như trạng từ, nghĩa là “ban đầu”, “thuở sơ khai”.
Ví dụ 5: “Nghiên cứu này tìm hiểu giai đoạn khởi thủy của ngôn ngữ loài người.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, chỉ thời kỳ đầu tiên hình thành ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khởi thủy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khởi thủy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khởi đầu | Kết thúc |
| Ban đầu | Cuối cùng |
| Sơ khai | Hoàn thành |
| Nguyên thủy | Chung cuộc |
| Khởi nguyên | Kết liễu |
| Nguồn gốc | Kết cục |
Dịch “Khởi thủy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khởi thủy | 起始 (Qǐshǐ) | Beginning / Origin | 起始 (Kishi) | 기시 (Gisi) |
Kết luận
Khởi thủy là gì? Tóm lại, khởi thủy là từ Hán-Việt chỉ thời điểm đầu tiên, giai đoạn sơ khai của sự vật. Từ này thường dùng trong văn viết trang trọng, học thuật và triết học để nhấn mạnh nguồn gốc, căn nguyên ban đầu.
