Lao động là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Lao động
Lao động là gì? Lao động là hoạt động có mục đích của con người nhằm tạo ra của cải vật chất và giá trị tinh thần phục vụ nhu cầu cuộc sống. Đây là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển của xã hội và nền kinh tế. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, phân loại và vai trò của lao động trong đời sống nhé!
Lao động nghĩa là gì?
Lao động là tập hợp các hoạt động có mục đích của con người, kết hợp sức lao động với tư liệu sản xuất để tạo ra sản phẩm, dịch vụ phục vụ nhu cầu sinh hoạt và phát triển xã hội. Từ “lao động” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “lao” (勞) nghĩa là vất vả, cực nhọc và “động” (動) nghĩa là hoạt động, vận động.
Trong đời sống, lao động được phân thành hai hình thức chính:
Lao động chân tay: Là hình thức sử dụng sức mạnh cơ bắp kết hợp với công cụ để làm việc. Ví dụ: nông dân cày ruộng, công nhân xây dựng, thợ thủ công.
Lao động trí óc: Là hình thức vận dụng kiến thức, kỹ năng chuyên môn để thực hiện công việc. Ví dụ: giáo viên giảng dạy, kỹ sư thiết kế, bác sĩ khám chữa bệnh.
Theo Bộ luật Lao động 2019, người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng lao động.
Nguồn gốc và xuất xứ của lao động
Từ “lao động” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “lao” (勞 – vất vả) và “động” (動 – hoạt động), xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam. Lao động là điều kiện cơ bản cho sự tồn tại và phát triển của loài người từ thời nguyên thủy.
Sử dụng từ “lao động” khi nói về hoạt động làm việc tạo ra giá trị, trong các văn bản pháp luật, kinh tế hoặc khi đề cập đến người làm công ăn lương.
Lao động sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lao động” được dùng khi đề cập đến hoạt động làm việc, người làm công, quan hệ việc làm, hoặc trong các văn bản pháp lý về quyền và nghĩa vụ của người lao động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng lao động
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lao động” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lao động là vinh quang, là nguồn gốc của mọi của cải trong xã hội.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát, nhấn mạnh giá trị cao quý của việc làm việc.
Ví dụ 2: “Công ty đang tuyển dụng 500 lao động cho nhà máy mới.”
Phân tích: “Lao động” ở đây chỉ người làm công, nhân công được thuê làm việc.
Ví dụ 3: “Học sinh tham gia lao động công ích vào cuối tuần.”
Phân tích: Chỉ hoạt động làm việc phục vụ cộng đồng, mang tính giáo dục.
Ví dụ 4: “Bộ luật Lao động bảo vệ quyền lợi của người lao động.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ lĩnh vực việc làm và quan hệ lao động.
Ví dụ 5: “Năng suất lao động của Việt Nam đang ngày càng được cải thiện.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chỉ hiệu quả của hoạt động sản xuất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với lao động
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lao động”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Làm việc | Nghỉ ngơi |
| Cần lao | Lười biếng |
| Công tác | Thất nghiệp |
| Việc làm | Nhàn rỗi |
| Nhân công | An nhàn |
| Công việc | Vô công rỗi nghề |
Dịch lao động sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lao động | 劳动 (Láodòng) | Labor / Work | 労働 (Rōdō) | 노동 (Nodong) |
Kết luận
Lao động là gì? Tóm lại, lao động là hoạt động có mục đích của con người nhằm tạo ra của cải vật chất và tinh thần. Lao động không chỉ giúp con người đáp ứng nhu cầu sinh tồn mà còn là động lực thúc đẩy xã hội phát triển.
