Lâm phần là gì? 🌳 Nghĩa, giải thích Lâm phần

Lâm phần là gì? Lâm phần là đơn vị cơ bản trong quản lý rừng, chỉ một khu rừng có đặc điểm tương đối đồng nhất về loài cây, tuổi cây, mật độ và điều kiện sinh thái. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành lâm nghiệp Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân loại và ứng dụng của lâm phần ngay bên dưới!

Lâm phần là gì?

Lâm phần là một khu vực rừng được phân chia dựa trên sự đồng nhất về cấu trúc, thành phần loài cây và điều kiện lập địa. Đây là danh từ chuyên ngành lâm nghiệp, được sử dụng trong công tác điều tra, quy hoạch và quản lý tài nguyên rừng.

Trong tiếng Việt, từ “lâm phần” có các cách hiểu:

Nghĩa chuyên môn: Chỉ đơn vị rừng nhỏ nhất có tính đồng nhất, phục vụ công tác thống kê và quản lý.

Trong lâm sinh: Là đối tượng để áp dụng các biện pháp kỹ thuật như trồng rừng, chăm sóc, khai thác.

Trong kinh tế lâm nghiệp: Là cơ sở để tính toán trữ lượng gỗ, sản lượng và giá trị kinh tế của rừng.

Lâm phần có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lâm phần” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “lâm” (林) nghĩa là rừng, “phần” (分) nghĩa là phần, đơn vị được chia ra. Thuật ngữ này được du nhập vào Việt Nam từ hệ thống quản lý rừng hiện đại.

Sử dụng “lâm phần” khi nói về đơn vị rừng trong công tác điều tra, quy hoạch hoặc nghiên cứu lâm nghiệp.

Cách sử dụng “Lâm phần”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lâm phần” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lâm phần” trong tiếng Việt

Văn viết chuyên ngành: Dùng trong báo cáo, luận văn, tài liệu kỹ thuật lâm nghiệp.

Văn nói: Thường xuất hiện trong giao tiếp giữa cán bộ lâm nghiệp, kiểm lâm, nhà nghiên cứu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lâm phần”

Từ “lâm phần” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý và nghiên cứu rừng:

Ví dụ 1: “Lâm phần này có trữ lượng gỗ ước tính 150 m³/ha.”

Phân tích: Dùng để mô tả đặc điểm kinh tế của một khu rừng cụ thể.

Ví dụ 2: “Cần tiến hành điều tra lâm phần trước khi lập phương án khai thác.”

Phân tích: Chỉ hoạt động khảo sát, đánh giá rừng theo đơn vị lâm phần.

Ví dụ 3: “Lâm phần rừng trồng keo lai đã đến tuổi khai thác.”

Phân tích: Xác định loại rừng và thời điểm thu hoạch.

Ví dụ 4: “Mỗi lâm phần được đánh số và ghi chép vào sổ theo dõi.”

Phân tích: Mô tả công tác quản lý hành chính đối với rừng.

Ví dụ 5: “Cấu trúc lâm phần rừng tự nhiên phức tạp hơn rừng trồng.”

Phân tích: So sánh đặc điểm sinh thái giữa các loại rừng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lâm phần”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lâm phần” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lâm phần” với “lâm trường” (đơn vị hành chính quản lý rừng).

Cách dùng đúng: “Lâm trường quản lý nhiều lâm phần khác nhau.”

Trường hợp 2: Dùng “lâm phần” để chỉ toàn bộ khu rừng lớn.

Cách dùng đúng: “Khu bảo tồn được chia thành nhiều lâm phần để dễ quản lý.”

“Lâm phần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lâm phần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khu rừng Đất trống
Ô rừng Đồi trọc
Lô rừng Hoang mạc
Tiểu khu rừng Vùng khai hoang
Quần thể rừng Đất nông nghiệp
Đơn vị rừng Khu dân cư

Kết luận

Lâm phần là gì? Tóm lại, lâm phần là đơn vị rừng cơ bản có tính đồng nhất, phục vụ công tác quản lý và nghiên cứu lâm nghiệp. Hiểu đúng từ “lâm phần” giúp bạn nắm vững kiến thức chuyên ngành rừng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.