Làm loạn là gì? 😤 Ý nghĩa và cách hiểu Làm loạn

Làm loạn là gì? Làm loạn là hành động gây rối, phá vỡ trật tự hoặc tạo ra tình trạng hỗn loạn trong một môi trường, tổ chức hay xã hội. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những hành vi không tuân thủ quy tắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “làm loạn” trong tiếng Việt nhé!

Làm loạn nghĩa là gì?

Làm loạn là hành động gây ra sự hỗn loạn, rối ren, phá vỡ trật tự bình thường của một môi trường hoặc tập thể. Đây là cụm từ phổ biến trong tiếng Việt, thường mang sắc thái tiêu cực.

Trong cuộc sống, từ “làm loạn” được hiểu theo nhiều cấp độ:

Trong gia đình: Chỉ hành vi nghịch ngợm, quậy phá của trẻ nhỏ hoặc người gây mất trật tự trong nhà. Ví dụ: “Mấy đứa nhỏ làm loạn cả nhà.”

Trong xã hội: Ám chỉ những hành động chống đối, gây rối trật tự công cộng, thậm chí là nổi loạn, bạo động.

Trong giao tiếp đời thường: Dùng theo nghĩa nhẹ hơn, chỉ việc ai đó gây ồn ào, phiền phức. Ví dụ: “Đừng có làm loạn lên như vậy!”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm loạn”

“Làm loạn” là cụm từ thuần Việt, kết hợp giữa động từ “làm” và danh từ “loạn” (có gốc Hán-Việt: 亂 – loạn, nghĩa là rối, không có trật tự).

Sử dụng “làm loạn” khi muốn diễn tả hành động gây rối, phá vỡ sự ổn định hoặc tạo ra tình trạng hỗn loạn.

Làm loạn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làm loạn” được dùng khi mô tả hành vi gây rối, quậy phá, không tuân thủ quy tắc hoặc tạo ra sự hỗn loạn trong gia đình, trường học, nơi công cộng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm loạn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm loạn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mấy đứa trẻ làm loạn cả buổi tiệc sinh nhật.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nhẹ, chỉ hành vi nghịch ngợm, quậy phá của trẻ nhỏ.

Ví dụ 2: “Nhóm người quá khích đã làm loạn tại quảng trường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nặng, chỉ hành động gây rối trật tự công cộng.

Ví dụ 3: “Đừng có làm loạn lên, ngồi yên nghe giảng đi!”

Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó ngừng gây ồn ào, mất trật tự trong lớp học.

Ví dụ 4: “Con mèo làm loạn cả phòng khách khi chủ vắng nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, chỉ hành vi phá phách của thú cưng.

Ví dụ 5: “Quân phản loạn làm loạn khắp vùng biên giới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ hành động nổi dậy, chống đối chính quyền.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm loạn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm loạn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gây rối Giữ trật tự
Quậy phá Ngoan ngoãn
Phá đám Tuân thủ
Nổi loạn Ổn định
Khuấy động Bình yên
Gây náo loạn Trật tự

Dịch “Làm loạn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làm loạn 捣乱 (Dǎo luàn) Make trouble / Cause chaos 騒ぎを起こす (Sawagi wo okosu) 난동을 부리다 (Nandong-eul bulida)

Kết luận

Làm loạn là gì? Tóm lại, làm loạn là hành động gây rối, phá vỡ trật tự. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.