Đánh phá là gì? 😔 Nghĩa chi tiết
Đánh phá là gì? Đánh phá là hành động tấn công, phá hủy hoặc làm tan rã một đối tượng, tổ chức hay hệ thống nào đó. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự, chính trị hoặc mô tả hành động quyết liệt nhằm triệt tiêu mục tiêu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “đánh phá” ngay bên dưới!
Đánh phá nghĩa là gì?
Đánh phá là động từ ghép chỉ hành động tấn công mạnh mẽ nhằm phá hủy, tiêu diệt hoặc làm suy yếu đối tượng. Đây là từ ghép đẳng lập gồm hai thành tố: “đánh” (tấn công) và “phá” (làm hỏng, phá hủy).
Trong tiếng Việt, từ “đánh phá” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa quân sự: Chỉ hoạt động tấn công, ném bom, bắn phá của quân đội nhằm tiêu diệt căn cứ, công trình của đối phương. Ví dụ: “Máy bay địch đánh phá cầu Hàm Rồng.”
Nghĩa chính trị – xã hội: Chỉ hành động phá hoại, làm suy yếu một tổ chức, chế độ hoặc hệ thống. Ví dụ: “Đánh phá đường dây buôn lậu.”
Nghĩa bóng: Dùng để chỉ việc chỉ trích, công kích mạnh mẽ ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: “Báo chí đánh phá dự án này dữ dội.”
Đánh phá có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đánh phá” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ cơ bản “đánh” và “phá” để tạo nghĩa mạnh hơn. Cách ghép này phổ biến trong tiếng Việt nhằm nhấn mạnh mức độ hành động.
Sử dụng “đánh phá” khi muốn diễn tả hành động tấn công có mục đích phá hủy, tiêu diệt hoặc làm tan rã đối tượng.
Cách sử dụng “Đánh phá”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh phá” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đánh phá” trong tiếng Việt
Động từ: Luôn đóng vai trò vị ngữ trong câu, thường đi kèm bổ ngữ chỉ đối tượng bị tấn công. Ví dụ: đánh phá căn cứ, đánh phá đường dây tội phạm.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính luận, báo chí, tài liệu lịch sử với sắc thái trang trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh phá”
Từ “đánh phá” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ quân sự đến đời sống xã hội:
Ví dụ 1: “Quân ta đánh phá căn cứ địch trong đêm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ hành động tấn công tiêu diệt.
Ví dụ 2: “Công an đánh phá thành công đường dây ma túy xuyên quốc gia.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ việc triệt phá tổ chức tội phạm.
Ví dụ 3: “Máy bay Mỹ liên tục đánh phá miền Bắc Việt Nam.”
Phân tích: Ngữ cảnh lịch sử, mô tả hành động ném bom, bắn phá.
Ví dụ 4: “Đối thủ cạnh tranh tìm cách đánh phá uy tín công ty.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ hành động công kích, làm tổn hại danh tiếng.
Ví dụ 5: “Lực lượng chức năng đánh phá ổ nhóm cờ bạc.”
Phân tích: Chỉ hành động truy quét, giải tán hoạt động phi pháp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đánh phá”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đánh phá” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đánh phá” với “đả phá” (chỉ trích, bác bỏ bằng lời).
Cách dùng đúng: “Đánh phá căn cứ” (hành động vật lý), “đả phá quan điểm” (phê phán bằng lời).
Trường hợp 2: Dùng “đánh phá” trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng.
Cách dùng đúng: “Đánh phá” mang nghĩa mạnh, không dùng cho hành động nhỏ lẻ. Nên dùng “phá”, “tấn công” nếu mức độ nhẹ hơn.
“Đánh phá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh phá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tấn công | Bảo vệ |
| Phá hủy | Xây dựng |
| Triệt phá | Gìn giữ |
| Tiêu diệt | Che chở |
| Đập tan | Củng cố |
| Công phá | Phòng thủ |
Kết luận
Đánh phá là gì? Tóm lại, đánh phá là hành động tấn công nhằm phá hủy, tiêu diệt đối tượng. Hiểu đúng từ “đánh phá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.
