Trọng tải là gì? ⚖️ Nghĩa chi tiết
Trọng tải là gì? Trọng tải là khối lượng hàng hóa, hành khách tối đa mà một phương tiện vận tải có thể chở được một cách an toàn. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng trong ngành giao thông, vận tải và logistics. Cùng tìm hiểu cách phân loại, quy định và cách sử dụng thuật ngữ này ngay bên dưới!
Trọng tải là gì?
Trọng tải là khả năng chuyên chở tối đa của phương tiện, tính bằng đơn vị khối lượng như kilogram hoặc tấn. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực giao thông vận tải.
Trong tiếng Việt, từ “trọng tải” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Nghĩa gốc: Chỉ sức chở của xe, tàu, máy bay. Ví dụ: xe tải 5 tấn có trọng tải tối đa là 5.000 kg hàng hóa.
Trong giao thông đường bộ: Trọng tải xe được ghi rõ trong giấy đăng ký, là căn cứ để kiểm tra vi phạm chở quá tải.
Trong hàng hải: Trọng tải tàu biển thường tính bằng DWT (Deadweight Tonnage), bao gồm hàng hóa, nhiên liệu, nước ngọt và thuyền viên.
Trong hàng không: Trọng tải máy bay quyết định số hành khách, hành lý và hàng hóa được phép vận chuyển.
Trọng tải có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trọng tải” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trọng” (重) nghĩa là nặng, “tải” (載) nghĩa là chở, vận chuyển. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp luật và kỹ thuật giao thông.
Sử dụng “trọng tải” khi nói về khả năng chuyên chở của phương tiện hoặc quy định về tải trọng cho phép.
Cách sử dụng “Trọng tải”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trọng tải” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trọng tải” trong tiếng Việt
Văn bản hành chính: Dùng trong giấy đăng ký xe, biển báo giao thông, hợp đồng vận chuyển.
Giao tiếp thông dụng: Dùng khi trao đổi về khả năng chở hàng của xe, tàu hoặc các phương tiện vận tải.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trọng tải”
Từ “trọng tải” xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh giao thông, kinh doanh vận tải và đời sống:
Ví dụ 1: “Xe này có trọng tải 2,5 tấn, không được chở quá số đó.”
Phân tích: Nói về giới hạn chở hàng của xe tải nhỏ.
Ví dụ 2: “Cầu yếu, hạn chế trọng tải 10 tấn.”
Phân tích: Biển báo giao thông quy định tải trọng tối đa được phép qua cầu.
Ví dụ 3: “Tàu container này có trọng tải 50.000 DWT.”
Phân tích: Thông số kỹ thuật của tàu biển trong ngành hàng hải.
Ví dụ 4: “Chở quá trọng tải sẽ bị phạt nặng và gây nguy hiểm.”
Phân tích: Cảnh báo về vi phạm luật giao thông đường bộ.
Ví dụ 5: “Công ty cần thuê xe có trọng tải lớn để vận chuyển máy móc.”
Phân tích: Ngữ cảnh kinh doanh, logistics khi lựa chọn phương tiện phù hợp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trọng tải”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trọng tải” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “trọng tải” với “tải trọng”.
Cách dùng đúng: Trọng tải là sức chở của phương tiện; tải trọng là khối lượng thực tế đang chở hoặc sức chịu đựng của công trình.
Trường hợp 2: Nhầm “trọng tải” với “trọng lượng”.
Cách dùng đúng: Trọng tải chỉ khả năng chở; trọng lượng là khối lượng của chính phương tiện hoặc vật thể.
“Trọng tải”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trọng tải”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sức chở | Quá tải |
| Tải trọng cho phép | Vượt tải |
| Khả năng vận tải | Non tải |
| Định mức chuyên chở | Thiếu tải |
| Tonnage | Chạy không |
| Capacity | Xe trống |
Kết luận
Trọng tải là gì? Tóm lại, trọng tải là khối lượng hàng hóa tối đa mà phương tiện có thể chở an toàn. Hiểu đúng từ “trọng tải” giúp bạn tuân thủ quy định giao thông và vận chuyển hiệu quả.
