Lạ tai là gì? 👂 Nghĩa và giải thích Lạ tai
Lượm là gì? Lượm là động từ chỉ hành động nhặt, thu gom những vật nhỏ rơi rải rác trên mặt đất hoặc ở nhiều nơi khác nhau. Ngoài ra, “Lượm” còn là tên bài thơ nổi tiếng của Tố Hữu về chú bé liên lạc anh dũng. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách dùng từ “lượm” ngay bên dưới!
Lượm nghĩa là gì?
Lượm là hành động nhặt lấy, thu gom những thứ nhỏ nằm rải rác ở nhiều chỗ khác nhau. Đây là động từ thuần Việt, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “lượm” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Nhặt nhạnh, thu gom vật nhỏ. Ví dụ: lượm củi, lượm lá, lượm bóng.
Nghĩa mở rộng: Thu thập thông tin, ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau. Ví dụ: lượm lặt kiến thức.
Trong văn học: “Lượm” là tên bài thơ của Tố Hữu (1949), kể về chú bé liên lạc hy sinh khi làm nhiệm vụ trong kháng chiến chống Pháp.
Lượm có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lượm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với đời sống lao động của người Việt. Từ này phản ánh hoạt động thu nhặt quen thuộc trong sinh hoạt nông thôn.
Sử dụng “lượm” khi nói về hành động nhặt những vật nhỏ, rời rạc ở nhiều vị trí khác nhau.
Cách sử dụng “Lượm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lượm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lượm” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động nhặt, thu gom. Ví dụ: lượm rác, lượm trái cây rụng.
Danh từ riêng: Tên nhân vật trong bài thơ cùng tên của Tố Hữu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lượm”
Từ “lượm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Bà ra vườn lượm mấy quả xoài rụng.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động nhặt trái cây rơi trên đất.
Ví dụ 2: “Trẻ em đi lượm ve chai để bán phế liệu.”
Phân tích: Động từ chỉ việc thu gom đồ vật ở nhiều nơi.
Ví dụ 3: “Bài thơ Lượm của Tố Hữu khiến bao thế hệ xúc động.”
Phân tích: Danh từ riêng, tên bài thơ và nhân vật chú bé liên lạc.
Ví dụ 4: “Anh ấy lượm lặt kiến thức từ nhiều nguồn sách báo.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc thu thập thông tin rải rác.
Ví dụ 5: “Mấy đứa nhỏ chạy ra sân lượm bóng cho đội bóng đá.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động nhặt bóng bay ra ngoài sân.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lượm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lượm” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lượm” với “nhặt” trong mọi trường hợp.
Cách dùng đúng: “Lượm” thường dùng khi nhặt nhiều vật nhỏ rải rác, còn “nhặt” dùng cho cả vật đơn lẻ.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “lựơm” hoặc “luợm”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “lượm” với dấu nặng và vần “ươ”.
Trường hợp 3: Dùng “lượm” cho vật lớn, nặng.
Cách dùng đúng: “Lượm” chỉ dùng cho vật nhỏ, nhẹ. Vật lớn nên dùng “nhặt” hoặc “thu gom”.
“Lượm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lượm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhặt | Vứt |
| Thu gom | Bỏ rơi |
| Gom góp | Rải rác |
| Thu nhặt | Ném |
| Nhặt nhạnh | Thả |
| Góp nhặt | Phân tán |
Kết luận
Lượm là gì? Tóm lại, lượm là động từ chỉ hành động nhặt, thu gom những vật nhỏ rải rác. Hiểu đúng từ “lượm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
