Tự trào là gì? 😏 Nghĩa Tự trào

Tự trào là gì? Tự trào là hành động tự chế giễu, tự cười bản thân mình một cách hài hước, nhẹ nhàng. Đây là phẩm chất thể hiện sự khiêm tốn và tinh thần lạc quan trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của tinh thần tự trào ngay bên dưới!

Tự trào nghĩa là gì?

Tự trào là việc tự châm biếm, tự cười nhạo bản thân mình về những khuyết điểm, thiếu sót hoặc hoàn cảnh éo le. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “tự” (自) nghĩa là tự mình, “trào” (嘲) nghĩa là chế giễu, châm biếm.

Trong tiếng Việt, từ “tự trào” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động tự chế giễu bản thân với thái độ hài hước, không cay đắng hay tự hạ thấp mình.

Trong văn học: Thơ tự trào là thể loại thơ mà tác giả tự châm biếm chính mình. Nhiều nhà thơ lớn như Nguyễn Khuyến, Tú Xương, Hồ Xuân Hương đều có những bài thơ tự trào nổi tiếng.

Trong đời sống: Người có tinh thần tự trào thường biết cười trước thất bại của mình, không quá nghiêm trọng hóa vấn đề và dễ được mọi người yêu mến.

Tự trào có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tự trào” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam từ nhiều thế kỷ trước. Tinh thần tự trào gắn liền với triết lý sống lạc quan, biết chấp nhận những khiếm khuyết của bản thân.

Sử dụng “tự trào” khi nói về hành động tự cười mình hoặc thể loại văn học châm biếm bản thân.

Cách sử dụng “Tự trào”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tự trào” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tự trào” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thể loại văn học hoặc tinh thần sống. Ví dụ: thơ tự trào, tinh thần tự trào, nghệ thuật tự trào.

Động từ: Chỉ hành động tự chế giễu bản thân. Ví dụ: Anh ấy hay tự trào về ngoại hình của mình.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự trào”

Từ “tự trào” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn học và đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bài thơ tự trào của Tú Xương khiến người đọc vừa cười vừa xót xa.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thể loại thơ châm biếm bản thân.

Ví dụ 2: “Anh ấy có tính tự trào, luôn biết cười trước khuyết điểm của mình.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phẩm chất tính cách lạc quan.

Ví dụ 3: “Đừng quá nghiêm trọng, hãy tự trào một chút cho đời nhẹ nhàng.”

Phân tích: Dùng như động từ, khuyên người khác biết cười bản thân.

Ví dụ 4: “Tinh thần tự trào giúp con người vượt qua nghịch cảnh dễ dàng hơn.”

Phân tích: Danh từ chỉ thái độ sống tích cực.

Ví dụ 5: “Nguyễn Khuyến nổi tiếng với những bài thơ tự trào sâu sắc.”

Phân tích: Danh từ chỉ thể loại sáng tác văn học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự trào”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tự trào” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tự trào” với “tự cao” (kiêu ngạo).

Cách dùng đúng: “Tự trào” là tự cười mình, còn “tự cao” là tự đề cao bản thân.

Trường hợp 2: Nhầm “tự trào” với “tự ti” (mặc cảm).

Cách dùng đúng: “Tự trào” mang tính hài hước, lạc quan; “tự ti” mang tính tiêu cực, tự hạ thấp mình.

“Tự trào”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự trào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tự giễu Tự cao
Tự châm biếm Tự đắc
Tự cười mình Tự tôn
Tự hài hước Kiêu ngạo
Tự chế giễu Tự mãn
Tự đùa Huênh hoang

Kết luận

Tự trào là gì? Tóm lại, tự trào là hành động tự cười bản thân với tinh thần hài hước, lạc quan. Hiểu đúng từ “tự trào” giúp bạn trân trọng phẩm chất khiêm tốn và sống nhẹ nhàng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.