Chi tiết là gì? 🔍 Ý nghĩa và cách hiểu Chi tiết

Chi tiết là gì? Chi tiết là những phần nhỏ, yếu tố cụ thể cấu thành nên một sự vật, sự việc hoặc tác phẩm. Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống, văn học, kỹ thuật và nhiều lĩnh vực khác. Cùng khám phá các nghĩa và cách dùng từ “chi tiết” một cách chính xác ngay bên dưới!

Chi tiết nghĩa là gì?

Chi tiết là danh từ chỉ những phần nhỏ, cụ thể tạo nên tổng thể; hoặc tính từ mô tả sự tỉ mỉ, đầy đủ từng phần nhỏ. Đây là từ Hán Việt, trong đó “chi” nghĩa là nhỏ, “tiết” nghĩa là đốt, phần.

Trong tiếng Việt, từ “chi tiết” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong văn học: Chi tiết là yếu tố nhỏ nhất trong tác phẩm như hành động, lời nói, cử chỉ nhân vật, giúp xây dựng hình tượng và chủ đề. Ví dụ: “Chi tiết chiếc lá cuối cùng trong truyện của O. Henry.”

Trong kỹ thuật: Chi tiết máy là bộ phận cấu thành máy móc, thiết bị. Ví dụ: “Chi tiết bu-lông, đai ốc.”

Trong giao tiếp: “Chi tiết” dùng như tính từ chỉ sự tỉ mỉ, cụ thể. Ví dụ: “Anh ấy trình bày rất chi tiết.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chi tiết”

Từ “chi tiết” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ lâu đời. “Chi” (枝) nghĩa là nhánh nhỏ, “tiết” (節) nghĩa là đốt, mắt – hợp lại chỉ những phần nhỏ, cụ thể.

Sử dụng “chi tiết” khi muốn diễn tả sự cụ thể, tỉ mỉ hoặc chỉ các bộ phận nhỏ cấu thành tổng thể.

Cách sử dụng “Chi tiết” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chi tiết” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chi tiết” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chi tiết” thường dùng để yêu cầu thông tin cụ thể hơn như “Nói chi tiết hơn đi”, “Kể chi tiết xem nào”.

Trong văn viết: “Chi tiết” xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo, phân tích văn học như “phân tích chi tiết nghệ thuật”, “bản vẽ chi tiết kỹ thuật”, “thông tin chi tiết sản phẩm”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chi tiết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chi tiết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chi tiết ‘đôi bàn tay Tnú bị đốt’ là hình ảnh đắt giá trong tác phẩm Rừng xà nu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa văn học, chỉ yếu tố nghệ thuật trong tác phẩm.

Ví dụ 2: “Xin vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về đơn hàng.”

Phân tích: Dùng như tính từ, yêu cầu thông tin đầy đủ, cụ thể.

Ví dụ 3: “Các chi tiết máy cần được bảo dưỡng định kỳ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ bộ phận cấu thành máy móc.

Ví dụ 4: “Cô ấy kể lại sự việc rất chi tiết, không bỏ sót điều gì.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho động từ, chỉ sự tỉ mỉ.

Ví dụ 5: “Bản thiết kế chi tiết đã được phê duyệt.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật, chỉ bản vẽ cụ thể từng phần.

“Chi tiết”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chi tiết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tỉ mỉ Sơ lược
Cụ thể Chung chung
Kỹ lưỡng Đại khái
Tường tận Tổng quát
Rõ ràng Mơ hồ
Đầy đủ Khái quát

Kết luận

Chi tiết là gì? Tóm lại, chi tiết là những phần nhỏ cấu thành tổng thể hoặc chỉ sự tỉ mỉ, cụ thể. Hiểu đúng từ “chi tiết” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong mọi lĩnh vực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.