Khành khạch là gì? 🗣️ Ý nghĩa, cách dùng Khành khạch
Khành khạch là gì? Khành khạch là từ gợi tả tiếng cười to, phát ra liên tiếp từ sâu trong cổ họng. Đây là kiểu cười sảng khoái, vang vọng, thể hiện sự vui vẻ tột độ. Từ láy này thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp đời thường để miêu tả tiếng cười đặc trưng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “khành khạch” nhé!
Khành khạch nghĩa là gì?
Khành khạch là từ láy tượng thanh, mô tả tiếng cười to, vang, phát ra liên tục từ sâu trong cổ họng. Đây là cách cười tự nhiên, sảng khoái, không kìm nén.
Trong giao tiếp đời thường, “khành khạch” thường dùng để miêu tả người cười rất to, cười hết cỡ khi gặp chuyện vui hoặc nghe điều gì đó hài hước. Kiểu cười này mang âm sắc trầm, phát ra từ cổ họng chứ không phải tiếng cười nhẹ nhàng thông thường.
Trong văn học: Từ “khành khạch” giúp tác giả khắc họa sinh động nhân vật đang trong trạng thái vui vẻ, phấn khích. Tiếng cười khành khạch thường gắn với những người tính tình cởi mở, hào sảng.
Trong đời sống: Khi ai đó cười khành khạch, người xung quanh dễ bị lây niềm vui vì âm thanh đặc trưng này rất dễ nhận biết và lan tỏa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khành khạch”
Từ “khành khạch” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng thanh mô phỏng âm thanh tiếng cười. Cấu trúc láy âm “kh-” tạo nên âm hưởng đặc trưng, gợi tả tiếng cười vang từ cổ họng.
Sử dụng “khành khạch” khi muốn miêu tả tiếng cười to, liên tục, mang tính chất sảng khoái, thoải mái.
Khành khạch sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khành khạch” được dùng khi miêu tả tiếng cười to vang từ cổ họng, thường trong văn học, truyện kể hoặc khi tả người cười sảng khoái trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khành khạch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khành khạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông nội cười khành khạch khi nghe cháu kể chuyện cười.”
Phân tích: Miêu tả tiếng cười to, vui vẻ của người lớn tuổi, thể hiện sự hài lòng, thích thú.
Ví dụ 2: “Cả nhóm bạn cười khành khạch sau trò đùa của thằng Tèo.”
Phân tích: Diễn tả tiếng cười tập thể, vang vọng, tạo không khí vui nhộn.
Ví dụ 3: “Anh ấy cười khành khạch đến nỗi nước mắt chảy ra.”
Phân tích: Nhấn mạnh mức độ cười mãnh liệt, không kiềm chế được.
Ví dụ 4: “Tiếng cười khành khạch của bác Ba vang khắp xóm.”
Phân tích: Gợi tả âm thanh tiếng cười to, lan xa, đặc trưng của người tính tình phóng khoáng.
Ví dụ 5: “Đọc truyện Trạng Quỳnh, ai cũng phải cười khành khạch.”
Phân tích: Dùng để diễn tả phản ứng tự nhiên khi gặp điều hài hước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khành khạch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khành khạch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ha hả | Khóc |
| Hô hố | Nức nở |
| Sằng sặc | Than thở |
| Cười ngặt nghẽo | Rầu rĩ |
| Cười ồ | Im lặng |
| Cười phá lên | Buồn bã |
Dịch “Khành khạch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khành khạch | 哈哈大笑 (Hāhā dà xiào) | Guffaw / Belly laugh | ゲラゲラ笑う (Geragera warau) | 껄껄 웃다 (Kkeolkkeol utda) |
Kết luận
Khành khạch là gì? Tóm lại, khành khạch là từ tượng thanh miêu tả tiếng cười to, vang từ cổ họng, thể hiện sự vui vẻ sảng khoái. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp.
