Thú thật là gì? ✅ Tìm hiểu nghĩa Thú thật

Thú thật là gì? Thú thật là động từ chỉ hành động nói thẳng ra điều mình thường giấu giếm hoặc không muốn tiết lộ. Đây là cách thể hiện sự trung thực và cởi mở trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “thú thật” trong tiếng Việt nhé!

Thú thật nghĩa là gì?

Thú thật là nói thẳng ra điều mình thường giấu giếm, thừa nhận hoặc tiết lộ một sự thật mà người nói cảm thấy khó khăn khi chia sẻ. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “thú thật” mang nhiều sắc thái:

Trong giao tiếp hàng ngày: “Thú thật” thường được dùng khi ai đó muốn bày tỏ suy nghĩ thật lòng, dù có thể khác với ý kiến số đông. Ví dụ: “Thú thật, tôi không thích món ăn này.”

Trong văn học: Từ này xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: “Ví bằng thú thật cùng ta, Cũng dong kẻ dưới mới là người trên” — thể hiện giá trị của sự thành thật.

Trong tâm lý: Hành động thú thật có thể mang lại sự giải tỏa tâm lý và tạo dựng lòng tin trong các mối quan hệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thú thật”

Từ “thú thật” là từ thuần Việt, ghép từ “thú” (thừa nhận, xưng nhận) và “thật” (sự thật, chân thật). Từ này đã xuất hiện trong văn học cổ điển Việt Nam từ nhiều thế kỷ trước.

Sử dụng “thú thật” khi muốn bày tỏ suy nghĩ chân thành, thừa nhận điều gì đó hoặc tiết lộ thông tin mà trước đây đã giấu kín.

Thú thật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thú thật” được dùng khi muốn bày tỏ ý kiến thật lòng, thừa nhận lỗi lầm, chia sẻ bí mật hoặc tiết lộ cảm xúc thật trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thú thật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thú thật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thú thật, lúc đó mình cũng hơi sợ.”

Phân tích: Người nói thừa nhận cảm xúc thật của mình dù trước đó có thể tỏ ra bình tĩnh.

Ví dụ 2: “Đầu tiên thì chối, sau mới chịu thú thật.”

Phân tích: Diễn tả quá trình từ chối ban đầu đến khi chấp nhận nói ra sự thật.

Ví dụ 3: “Tôi thú thật rằng tôi đã quên sinh nhật của bạn.”

Phân tích: Người nói thừa nhận lỗi lầm một cách chân thành để xin lỗi.

Ví dụ 4: “Thú thật, tôi không hiểu bài giảng hôm nay.”

Phân tích: Bày tỏ sự thành thật về khả năng tiếp thu của bản thân.

Ví dụ 5: “Ví bằng thú thật cùng ta, Cũng dong kẻ dưới mới là người trên.”

Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều, khuyên người ta nên thành thật để được khoan dung.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thú thật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thú thật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thú thiệt Giấu giếm
Thú thực Che đậy
Thừa nhận Chối bỏ
Xưng nhận Phủ nhận
Bộc bạch Lấp liếm
Nói thật Nói dối

Dịch “Thú thật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thú thật 坦白 (Tǎnbái) Confess / Frankly 正直に言う (Shōjiki ni iu) 솔직히 말하다 (Soljikhi malhada)

Kết luận

Thú thật là gì? Tóm lại, thú thật là hành động nói thẳng điều mình giấu giếm, thể hiện sự trung thực trong giao tiếp. Hiểu đúng từ “thú thật” giúp bạn diễn đạt chân thành và xây dựng lòng tin với người khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.