Cung cầu là gì? 📊 Nghĩa và giải thích Cung cầu

Cung cầu là gì? Cung cầu là hai khái niệm cơ bản trong kinh tế học, trong đó “cung” là lượng hàng hóa nhà sản xuất sẵn sàng bán ra thị trường, còn “cầu” là lượng hàng hóa người tiêu dùng muốn mua tại các mức giá khác nhau. Quy luật cung cầu chi phối giá cả và điều tiết thị trường. Cùng tìm hiểu chi tiết về mối quan hệ cung cầu và ý nghĩa của nó trong nền kinh tế nhé!

Cung cầu nghĩa là gì?

Cung cầu là thuật ngữ kinh tế chỉ mối quan hệ giữa lượng hàng hóa được cung ứng và lượng hàng hóa được tiêu thụ trên thị trường, quyết định giá cả và sự cân bằng kinh tế.

Cung (Supply): Là số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhà sản xuất sẵn sàng và có khả năng bán ra thị trường tại các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định. Khi giá tăng, lượng cung có xu hướng tăng theo.

Cầu (Demand): Là số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng muốn mua và có khả năng chi trả tại các mức giá khác nhau. Khác với cung, cầu có quan hệ tỷ lệ nghịch với giá – khi giá tăng, cầu giảm và ngược lại.

Phân biệt “cầu” và “nhu cầu”: Nhu cầu là sự mong muốn, còn cầu phải đáp ứng thêm điều kiện có khả năng chi trả thực tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cung cầu

Thuật ngữ “cung cầu” có nguồn gốc từ kinh tế học phương Tây, là nền tảng lý thuyết của kinh tế vi mô hiện đại. Quy luật cung cầu được các nhà kinh tế học nghiên cứu và phát triển từ thế kỷ 18-19.

Sử dụng khái niệm “cung cầu” khi phân tích giá cả thị trường, dự báo xu hướng kinh tế, hoạch định chiến lược kinh doanh hoặc đưa ra chính sách kinh tế vĩ mô.

Cung cầu sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “cung cầu” được dùng trong kinh tế học, kinh doanh, đầu tư chứng khoán, phân tích thị trường và hoạch định chính sách điều tiết giá cả của nhà nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cung cầu

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách áp dụng quy luật cung cầu trong thực tế:

Ví dụ 1: “Khi cung vượt cầu, giá khẩu trang y tế giảm mạnh sau đại dịch.”

Phân tích: Lượng hàng hóa sản xuất nhiều hơn nhu cầu tiêu thụ khiến giá giảm để kích thích mua sắm.

Ví dụ 2: “Giá xăng tăng cao do cầu vượt cung trong mùa du lịch.”

Phân tích: Nhu cầu tiêu thụ xăng tăng mạnh trong khi nguồn cung không đủ đáp ứng, đẩy giá lên cao.

Ví dụ 3: “Thị trường chứng khoán biến động theo quy luật cung cầu cổ phiếu.”

Phân tích: Khi nhiều người muốn mua (cầu cao), giá cổ phiếu tăng; khi nhiều người bán (cung cao), giá giảm.

Ví dụ 4: “Nhà nước điều chỉnh quan hệ cung cầu để bình ổn giá gạo.”

Phân tích: Chính phủ can thiệp bằng cách xuất nhập khẩu hoặc trợ giá để giữ cân bằng thị trường.

Ví dụ 5: “Giá cà phê tăng khi cầu thế giới cao, nông dân mở rộng diện tích trồng.”

Phân tích: Minh họa quy luật cung – khi giá tăng, nhà sản xuất tăng cung để tận dụng lợi nhuận.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cung cầu

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến cung cầu:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Cung ứng Thiếu hụt
Nhu cầu Dư thừa
Cân bằng thị trường Mất cân bằng
Quy luật thị trường Can thiệp hành chính
Giá cả Giá cố định
Giao dịch Đình trệ

Dịch Cung cầu sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cung 供應 (Gōngyìng) Supply 供給 (Kyōkyū) 공급 (Gonggeup)
Cầu 需求 (Xūqiú) Demand 需要 (Juyō) 수요 (Suyo)
Cung cầu 供需 (Gōngxū) Supply and Demand 需給 (Jukyū) 수급 (Sugeup)

Kết luận

Cung cầu là gì? Tóm lại, cung cầu là hai khái niệm nền tảng trong kinh tế học, phản ánh mối quan hệ giữa người bán và người mua trên thị trường. Hiểu rõ quy luật cung cầu giúp bạn đưa ra quyết định kinh doanh, đầu tư thông minh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.